Khai Man - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
khai man IPA theo giọng
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Việt
- 1.1 Từ nguyên
- 1.2 Cách phát âm
- 1.3 Động từ
Tiếng Việt
sửaTừ nguyên
sửaÂm Hán-Việtcủa chữ Hán 開 (“khai báo”)và瞞 (“nói láo”).
Cách phát âm
sửa| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xaːj˧˧ maːn˧˧ | kʰaːj˧˥ maːŋ˧˥ | kʰaːj˧˧ maːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xaːj˧˥ maːn˧˥ | xaːj˧˥˧ maːn˧˥˧ | ||
Động từ
sửakhai man
- Hành động cố tình khai báo không đúng sự thật.
Từ khóa » Khai Man Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Man In English - Glosbe Dictionary
-
Khai Man Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHAI MAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "khai Man" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "khai Man" - Là Gì?
-
"sự Khai Man" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Khai Man Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
SỰ KHAI MAN TRƯỚC TÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Dùng Từ “khai Màn” Có Chính Xác Không ?
-
Khai Man Nghĩa Là Gì?
-
Monkey Junior - Tiếng Anh Cho Trẻ Mới Bắt đầu
-
Ý Nghĩa Của Man Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khai Man Sổ Sách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số