Khám Bệnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khám bệnh" thành Tiếng Anh
checkup, examination, examine là các bản dịch hàng đầu của "khám bệnh" thành Tiếng Anh.
khám bệnh + Thêm bản dịch Thêm khám bệnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
checkup
nounphysical checkup
en.wiktionary2016 -
examination
nounTôi muốn cô có mặt khi tôi khám bệnh cho cổ.
I would like you to be present, please, when I examine her.
GlosbeResearch -
examine
verbTôi muốn cô có mặt khi tôi khám bệnh cho cổ.
I would like you to be present, please, when I examine her.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khám bệnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khám bệnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Khám Bệnh Trong Tiếng Anh
-
Cách Nói Về Khám Bệnh Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
8+ Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về đi Khám Bệnh
-
ĐI KHÁM BÁC SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Khi đi Khám Bệnh Tại Bệnh Viện - Tiếng Anh ABC
-
Tra Từ Khám Bệnh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Khám Chữa Bệnh Tiếng Anh Là Gì
-
Khám Bệnh Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
'khám Bệnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khám Bệnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
35 Câu Tiếng Anh Nên Thuộc Lòng để Khám Bệnh - YouTube
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Khi đi Khám Bệnh Tại Bệnh Viện - YouTube
-
Mẫu Câu Tiếng Anh Sử Dụng Khi Khám Bệnh - Dieutri.Vn
-
60 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Bệnh Viện Hữu Dụng Nhất - ISE
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City