Khâm Liệm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khâm liệm
to lay somebody in a coffin
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khâm liệm
* verb
to enshroud
Từ điển Việt Anh - VNE.
khâm liệm
to enshroud



Từ liên quan- khâm sứ
- khâm sai
- khâm liệm
- khâm mạng
- khâm phục
- khâm thiên giám
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khâm Liệm Tiếng Anh
-
Khâm Liệm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"khâm Liệm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Khâm Liệm? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "khâm Liệm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Khâm Liệm | Vietnamese Translation
-
Phong Tục Tang Lễ Việt Nam - Việt Anh Song Ngữ
-
Shrouding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Shroud - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đắk Lắk: Vừa Khâm Liệm Cho Vợ, Chồng Ra Sau Nhà Treo Cổ Tự Tử
-
Thông Tư 21/2021/TT-BYT Quy định Về Vệ Sinh Trong Mai Táng, Hỏa ...
-
Khâm Liệm Cho Vợ Xong, Chồng Treo Cổ Tự Tử - PLO