Shrouding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ shrouding tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | shrouding (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ shroudingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
shrouding tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ shrouding trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ shrouding tiếng Anh nghĩa là gì.
shroud /ʃraud/* danh từ- vải liệm- màn che giấu=the whole affair was wrapped in a shroud of mystery+ tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật- (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm* ngoại động từ- liệm, khâm liệm- giấu, che đậy
Thuật ngữ liên quan tới shrouding
- error byte tiếng Anh là gì?
- quivers tiếng Anh là gì?
- gambol tiếng Anh là gì?
- withdrawal tiếng Anh là gì?
- positioning tiếng Anh là gì?
- nuttier tiếng Anh là gì?
- dust bowl tiếng Anh là gì?
- red-flowered tiếng Anh là gì?
- grim tiếng Anh là gì?
- palmers tiếng Anh là gì?
- frontlets tiếng Anh là gì?
- computalk tiếng Anh là gì?
- guard-iron tiếng Anh là gì?
- resume tiếng Anh là gì?
- goer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của shrouding trong tiếng Anh
shrouding có nghĩa là: shroud /ʃraud/* danh từ- vải liệm- màn che giấu=the whole affair was wrapped in a shroud of mystery+ tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật- (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm* ngoại động từ- liệm, khâm liệm- giấu, che đậy
Đây là cách dùng shrouding tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ shrouding tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
shroud /ʃraud/* danh từ- vải liệm- màn che giấu=the whole affair was wrapped in a shroud of mystery+ tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật- (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm* ngoại động từ- liệm tiếng Anh là gì? khâm liệm- giấu tiếng Anh là gì? che đậy
Từ khóa » Khâm Liệm Tiếng Anh
-
Khâm Liệm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khâm Liệm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khâm Liệm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Khâm Liệm? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "khâm Liệm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Khâm Liệm | Vietnamese Translation
-
Phong Tục Tang Lễ Việt Nam - Việt Anh Song Ngữ
-
Shroud - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đắk Lắk: Vừa Khâm Liệm Cho Vợ, Chồng Ra Sau Nhà Treo Cổ Tự Tử
-
Thông Tư 21/2021/TT-BYT Quy định Về Vệ Sinh Trong Mai Táng, Hỏa ...
-
Khâm Liệm Cho Vợ Xong, Chồng Treo Cổ Tự Tử - PLO
shrouding (phát âm có thể chưa chuẩn)