Khán đài - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khán đài" thành Tiếng Anh
stand, grand stand, stood là các bản dịch hàng đầu của "khán đài" thành Tiếng Anh.
khán đài + Thêm bản dịch Thêm khán đàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stand
nounNó đang ở trong đường hầm bảo trì bên dưới khán đài.
It's in the maintenance tunnel underneath the stands.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
grand stand
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
stood
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tribune
- grandstand
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khán đài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khán đài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khán đài Tiếng Anh La Gi
-
Khán đài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khán đài | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
KHÁN ĐÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÁN ĐÀI In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Khán đài Bằng Tiếng Anh
-
"khán đài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khán đài Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "khán đài" - Là Gì?
-
Khán đài Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
"hàng Ghế Khán Giả ở Sân Vận động" English Translation
-
Ý Nghĩa Của Grandstand Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
94 PHÂN BIỆT "SPECTATOR",... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Khán đài Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số