Khán đài Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khán đài
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khán đài tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khán đài trong tiếng Trung và cách phát âm khán đài tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khán đài tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khán đài tiếng Trung khán đài (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khán đài tiếng Trung 看台 《建筑在场地旁边或周围, 供观众看表演的台(多指运动场上的观众席)。》观礼台 《参观庆典或典礼的台。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
看台 《建筑在场地旁边或周围, 供观众看表演的台(多指运动场上的观众席)。》观礼台 《参观庆典或典礼的台。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khán đài hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • trâu chết để da, người ta chết để tiếng tiếng Trung là gì?
  • vàng bủng tiếng Trung là gì?
  • hợp doanh tiếng Trung là gì?
  • nậm rượu tiếng Trung là gì?
  • xổm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khán đài trong tiếng Trung

看台 《建筑在场地旁边或周围, 供观众看表演的台(多指运动场上的观众席)。》观礼台 《参观庆典或典礼的台。》

Đây là cách dùng khán đài tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khán đài tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 看台 《建筑在场地旁边或周围, 供观众看表演的台(多指运动场上的观众席)。》观礼台 《参观庆典或典礼的台。》

Từ điển Việt Trung

  • ăn làm tiếng Trung là gì?
  • cuộn thứ cấp tiếng Trung là gì?
  • nhiều vô kể tiếng Trung là gì?
  • ẩn thân tiếng Trung là gì?
  • đạp mạnh tiếng Trung là gì?
  • xương khung chậu tiếng Trung là gì?
  • họ Thiếu tiếng Trung là gì?
  • xép tiếng Trung là gì?
  • Đồng Thành tiếng Trung là gì?
  • tập tin tài liệu tiếng Trung là gì?
  • thợ tán tiếng Trung là gì?
  • long xa tiếng Trung là gì?
  • tay súng thần tiếng Trung là gì?
  • bảng chương trình phát thanh tiếng Trung là gì?
  • Finland tiếng Trung là gì?
  • máy nhổ đinh tiếng Trung là gì?
  • liền tiếng Trung là gì?
  • độ kẽ hở tiếng Trung là gì?
  • ba lô du lịch tiếng Trung là gì?
  • đình bổ tiếng Trung là gì?
  • hōu lộn hai vòng về phía sau tiếng Trung là gì?
  • mì ăn liền tiếng Trung là gì?
  • đoàn thanh niên cộng sản tiếng Trung là gì?
  • Malaysia tiếng Trung là gì?
  • bõ ghét tiếng Trung là gì?
  • trình bày tóm tắt tiếng Trung là gì?
  • muôn vật tiếng Trung là gì?
  • etude tiếng Trung là gì?
  • kho nguyên liệu tiếng Trung là gì?
  • tồn kho tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khán đài Tiếng Anh La Gi