KHÁN PHÒNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " KHÁN PHÒNG " in English? SNounkhán phòng
Examples of using Khán phòng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivescăn phòng cũ văn phòng xanh phòng em bé căn phòng kia phòng hờ Usage with verbsphòng tắm phòng ngủ đặt phòngphòng ăn phòng họp phòng thu phòng chờ tiêm phòngđến văn phòngphòng gym MoreUsage with nounsvăn phòngquốc phòngcăn phòngphòng khách phòng ngừa xà phòngphòng khám phòng khách sạn phòng vé phòng bầu dục More
Nhà hát được sử dụng cho đến năm 1994, khi trong đêm 18 tháng 1,một đám cháy đã bùng phát và phá hủy khán phòng.
Ví dụ: Nếu số lượng vé được bán bằng với số lượng ghế trong khán phòng, thì buổi hòa nhạc được tuyên bố đã bán hết.Word-for-word translation
khánkhánkhánnounaudienceauditoriumviewersaudiencesphòngnounroomdefenseofficechamberdepartment SSynonyms for Khán phòng
auditorium thính phòng hội trường giảng đườngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Khán Phòng Tiếng Anh
-
Coliseum | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Khán Phòng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"khán Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khán Phòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khán Phòng Bằng Tiếng Anh
-
Auditorium | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Khán Phòng - Cồ Việt
-
Tiêu Chuẩn TCVN 9369:2012 Tiêu Chuẩn Thiết Kế Nhà Hát
-
"khán Giả" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khán Giả Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Nathan Lee Khiến Khán Phòng Lặng Người Khi Hát Tiếng Anh - Pháp
-
AUD định Nghĩa: Khán Phòng - Auditorium - Abbreviation Finder
-
Cậu Bé 10 Tuổi Hát Tiếng Anh Khiến Cả Khán Phòng 'nổ Tung'