Khăn Quàng Cổ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khăn quàng cổ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khăn quàng cổ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khăn quàng cổ trong tiếng Trung và cách phát âm khăn quàng cổ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khăn quàng cổ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khăn quàng cổ tiếng Trung khăn quàng cổ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khăn quàng cổ tiếng Trung 围巾; 围脖儿 《围在脖子上保暖、保护衣领或做装饰的长条形针织品或纺织品。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
围巾; 围脖儿 《围在脖子上保暖、保护衣领或做装饰的长条形针织品或纺织品。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khăn quàng cổ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • mỹ lệ tiếng Trung là gì?
  • phản toạ tiếng Trung là gì?
  • bộ nhớ trong tiếng Trung là gì?
  • chuyển nhượng tiếng Trung là gì?
  • người thi hộ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khăn quàng cổ trong tiếng Trung

围巾; 围脖儿 《围在脖子上保暖、保护衣领或做装饰的长条形针织品或纺织品。》

Đây là cách dùng khăn quàng cổ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khăn quàng cổ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 围巾; 围脖儿 《围在脖子上保暖、保护衣领或做装饰的长条形针织品或纺织品。》

Từ điển Việt Trung

  • cận vệ quân tiếng Trung là gì?
  • cơ nghi tiếng Trung là gì?
  • quai đeo cặp sách tiếng Trung là gì?
  • Đác đa nen tiếng Trung là gì?
  • sóng vô tuyến điện tiếng Trung là gì?
  • gian hoạt tiếng Trung là gì?
  • hôi thối tiếng Trung là gì?
  • giấy vào cửa tiếng Trung là gì?
  • rửa ruột tiếng Trung là gì?
  • nhúc nhúc tiếng Trung là gì?
  • mừng thầm tiếng Trung là gì?
  • tác phong công tử tiếng Trung là gì?
  • nhỡ mồm tiếng Trung là gì?
  • ngoài phận sự tiếng Trung là gì?
  • ngân kiều giải độc hoàn tiếng Trung là gì?
  • khấu đuôi tiếng Trung là gì?
  • sợ hãi rụt rè tiếng Trung là gì?
  • chiều gió tiếng Trung là gì?
  • hiền lương tiếng Trung là gì?
  • cán cân thương mại tiếng Trung là gì?
  • bất đảo ông tiếng Trung là gì?
  • giấy mời tiếng Trung là gì?
  • người bên cạnh tiếng Trung là gì?
  • giấy tờ tiếng Trung là gì?
  • lịm tiếng Trung là gì?
  • giám thưởng tiếng Trung là gì?
  • oắt con tiếng Trung là gì?
  • xét lại mình tiếng Trung là gì?
  • được lấy từ tiếng Trung là gì?
  • máng máng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khăn Choàng Cổ Tiếng Trung