Khẩu Vị - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khẩu vị" thành Tiếng Anh
palate, appetite, taste là các bản dịch hàng đầu của "khẩu vị" thành Tiếng Anh.
khẩu vị + Thêm bản dịch Thêm khẩu vịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
palate
verb nounVà tuy tôi không phải là người có khẩu vị sành sỏi —
And I don't — call my palate a philistine palate —
GlosbeMT_RnD -
appetite
nounCơn sốt hạ xuống, khẩu vị trở lại.
His fever went down, his appetite came back.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
taste
verb nounMỗi người có khẩu vị riêng
Each has his own taste.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khẩu vị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khẩu vị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khau Vi Tieng Anh
-
Khẩu Vị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẨU VỊ In English Translation - Tr-ex
-
"khẩu Vị" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khẩu Vị Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"khẩu Vị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đặt Câu Với Từ "khẩu Vị"
-
Khẩu Vị Tiếng Anh Là Gì
-
Khẩu Vị Tiếng Anh Là Gì
-
Khẩu Vị - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Khẩu Vị Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Thú Vị Nhất - Step Up English
-
Trọn Bộ Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Hay Nhất
-
How Do You Say "Món ăn Có Hợp Khẩu Vị Không?" In English (US)?