Khe Núi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khe núi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khe núi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khe núi trong tiếng Trung và cách phát âm khe núi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khe núi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khe núi tiếng Trung khe núi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khe núi tiếng Trung 山坳 《山间的平地。》山沟; 山谷 《两 (phát âm có thể chưa chuẩn)
山坳 《山间的平地。》山沟; 山谷 《两山之间低凹而狭窄的地方, 中间多有溪流。》嶰; 山涧 《山间的水沟。》山峡 《两山夹水的地方; 两山夹着的水道。》岬; 垭; 垭口; 山口 《两山之间可通行的狭窄地方。多用于地名, 如马头垭、荀家垭(都在湖北)。》谿壑 《两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khe núi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thú cưng tiếng Trung là gì?
  • máng ngựa tiếng Trung là gì?
  • mẫu tính tiếng Trung là gì?
  • vịm tiếng Trung là gì?
  • bác sĩ dinh dưỡng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khe núi trong tiếng Trung

山坳 《山间的平地。》山沟; 山谷 《两山之间低凹而狭窄的地方, 中间多有溪流。》嶰; 山涧 《山间的水沟。》山峡 《两山夹水的地方; 两山夹着的水道。》岬; 垭; 垭口; 山口 《两山之间可通行的狭窄地方。多用于地名, 如马头垭、荀家垭(都在湖北)。》谿壑 《两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。》

Đây là cách dùng khe núi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khe núi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 山坳 《山间的平地。》山沟; 山谷 《两山之间低凹而狭窄的地方, 中间多有溪流。》嶰; 山涧 《山间的水沟。》山峡 《两山夹水的地方; 两山夹着的水道。》岬; 垭; 垭口; 山口 《两山之间可通行的狭窄地方。多用于地名, 如马头垭、荀家垭(都在湖北)。》谿壑 《两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。》

Từ điển Việt Trung

  • sơ đồ hệ thống hơi chính tiếng Trung là gì?
  • ăn vạ tiếng Trung là gì?
  • xin tiếng Trung là gì?
  • cười khẩy tiếng Trung là gì?
  • tốt lễ tiếng Trung là gì?
  • quẫy tiếng Trung là gì?
  • kinh lược tiếng Trung là gì?
  • người điều khiển chương trình tiếng Trung là gì?
  • chi biện tiếng Trung là gì?
  • cờ đâm tiếng Trung là gì?
  • xấu hổ và giận dữ tiếng Trung là gì?
  • bìu áo tiếng Trung là gì?
  • tranh phong tục tiếng Trung là gì?
  • dâng đột ngột tiếng Trung là gì?
  • vòng treo đầu tròn tiếng Trung là gì?
  • khẩu hiệu của trường tiếng Trung là gì?
  • gây giống tiếng Trung là gì?
  • tam giác châu tiếng Trung là gì?
  • bệnh ka la a zar tiếng Trung là gì?
  • nhận lãnh tiếng Trung là gì?
  • máy đo khoảng cách tiếng Trung là gì?
  • quân luật tiếng Trung là gì?
  • kho lương tiếng Trung là gì?
  • ra dấu tiếng Trung là gì?
  • quần thụng tiếng Trung là gì?
  • tiền chim ưng tiếng Trung là gì?
  • cây sếu Trung Quốc tiếng Trung là gì?
  • cầu chì tiếng Trung là gì?
  • bóng tròn tiếng Trung là gì?
  • nghe hơi nồi chõ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khe Núi Là Gì