Khe Núi Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Thái, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Thái Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khe núi tiếng Thái?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ khe núi trong tiếng Thái. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khe núi tiếng Thái nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) khe núiห้วย
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khe núi trong tiếng Thái
khe núi: ห้วย,
Đây là cách dùng khe núi tiếng Thái. Đây là một thuật ngữ Tiếng Thái chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khe núi trong tiếng Thái là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới khe núi
- thuận tiện tiếng Thái là gì?
- rã © pondit tiếng Thái là gì?
- rượu uống trước khi đi ngũ tiếng Thái là gì?
- oi ả tiếng Thái là gì?
- sự biến động tiếng Thái là gì?
Từ khóa » Khe Núi Là Gì
-
Khe Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
'khe Núi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
KHE NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "khe Núi" - Là Gì?
-
Khe Là Gì, Nghĩa Của Từ Khe | Từ điển Việt
-
Khe Núi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khe Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHE NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khe Núi Tham Khảo - Từ điển ABC
-
Từ Khe Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Khe Núi - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Khe Núi - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng