Khen Thưởng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khen thưởng" into English
commend and reward, retributive, retributory are the top translations of "khen thưởng" into English.
khen thưởng + Add translation Add khen thưởngVietnamese-English dictionary
-
commend and reward
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
retributive
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
retributory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khen thưởng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khen thưởng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khen Thưởng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khen Thưởng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khen Thưởng Bằng Tiếng Anh
-
KHEN THƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khen Thưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khen Thưởng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"khen Thưởng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khen Thưởng Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khen Thưởng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Bằng Khen" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Khen Thưởng Tiếng Anh Là Gì, Khen Thưởng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khen Thưởng Tiếng Anh Là Gì, Khen Thưởng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khen Thưởng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khen Thưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Khen Thưởng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số