Khen Thưởng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ khen thưởng tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm khen thưởng tiếng Nhật khen thưởng (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ khen thưởng

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khen thưởng tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ khen thưởng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khen thưởng tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - かんしょう - 「勧賞」 - [KHUYẾN THƯỞNG] - けんしょう - 「顕彰」 * v - けんしょう - 「顕彰する」 - ほうしょうする - 「褒賞する」

Ví dụ cách sử dụng từ "khen thưởng" trong tiếng Nhật

  • - khen thưởng một cách công bằng về những cống hiến của mọi người trong nhiều lĩnh vực:さまざまな分野の人々の功績を平等に顕彰する
  • - khen thưởng Thủ tướng:総理大臣顕彰
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khen thưởng trong tiếng Nhật

* n - かんしょう - 「勧賞」 - [KHUYẾN THƯỞNG] - けんしょう - 「顕彰」 * v - けんしょう - 「顕彰する」 - ほうしょうする - 「褒賞する」Ví dụ cách sử dụng từ "khen thưởng" trong tiếng Nhật- khen thưởng một cách công bằng về những cống hiến của mọi người trong nhiều lĩnh vực:さまざまな分野の人々の功績を平等に顕彰する, - khen thưởng Thủ tướng:総理大臣顕彰,

Đây là cách dùng khen thưởng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khen thưởng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới khen thưởng

  • cảm giác nôn nao tiếng Nhật là gì?
  • sự trầm trồ tiếng Nhật là gì?
  • chất khoáng tiếng Nhật là gì?
  • mứt dẻo tiếng Nhật là gì?
  • đồng tính tiếng Nhật là gì?
  • khác hẳn tiếng Nhật là gì?
  • chì kẻ mắt tiếng Nhật là gì?
  • dây đai có răng cưa tiếng Nhật là gì?
  • fec-mơ-tuya tiếng Nhật là gì?
  • làm tròn nhiệm vụ tiếng Nhật là gì?
  • nghịch tiếng Nhật là gì?
  • tràn tiếng Nhật là gì?
  • tháo vát tiếng Nhật là gì?
  • mảnh gỗ tiếng Nhật là gì?
  • sự sống tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Khen Thưởng Trong Tiếng Anh Là Gì