Khép Kín Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khép kín
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khép kín tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khép kín trong tiếng Trung và cách phát âm khép kín tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khép kín tiếng Trung nghĩa là gì.
khép kín (phát âm có thể chưa chuẩn)
闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封 (phát âm có thể chưa chuẩn) 闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封禁 《严密盖住或关住使不能通行或随便打开。》hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp). 封闭式。收口 《(伤口)愈合。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ khép kín hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- họ Tư tiếng Trung là gì?
- gai tiếng Trung là gì?
- thay xà đổi cột tiếng Trung là gì?
- nghiêng ngửa tiếng Trung là gì?
- thị giác tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khép kín trong tiếng Trung
闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封禁 《严密盖住或关住使不能通行或随便打开。》hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp). 封闭式。收口 《(伤口)愈合。》
Đây là cách dùng khép kín tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khép kín tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封禁 《严密盖住或关住使不能通行或随便打开。》hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp). 封闭式。收口 《(伤口)愈合。》Từ điển Việt Trung
- nhín tiếng Trung là gì?
- điệu vanse van xơ tiếng Trung là gì?
- sự nghiệp to lớn tiếng Trung là gì?
- quân báo tiếng Trung là gì?
- thợ kim hoàn tiếng Trung là gì?
- bên nợ tiếng Trung là gì?
- vô cùng nóng tiếng Trung là gì?
- lông xù tiếng Trung là gì?
- mắt nhắm mắt mở tiếng Trung là gì?
- chữ nghĩa tiếng Trung là gì?
- quét địa lôi tiếng Trung là gì?
- vẽ phác thảo tiếng Trung là gì?
- vênh vênh váo váo tiếng Trung là gì?
- bõ giận tiếng Trung là gì?
- chuyển sang hoạt động bí mật tiếng Trung là gì?
- thương nhân tiếng Trung là gì?
- rút phép thông công tiếng Trung là gì?
- chương cú tiếng Trung là gì?
- vượt chướng ngại vật tiếng Trung là gì?
- mười mươi tiếng Trung là gì?
- khám bệnh miễn phí tiếng Trung là gì?
- làm việc không nên làm tiếng Trung là gì?
- trường ốc tiếng Trung là gì?
- thú con tiếng Trung là gì?
- động binh tiếng Trung là gì?
- xi lanh tiếng Trung là gì?
- cây nhót tiếng Trung là gì?
- thảm đệm điện tiếng Trung là gì?
- giờ chuẩn tiếng Trung là gì?
- không hạn chế tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khép Kín Dịch Tiếng Trung
-
Sống Khép Kín Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khép Kín' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '封闭' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Tiếng Trung | Cụm Từ & Mẫu Câu - Du Lịch | Chỗ ở
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách
-
Dịch Thuật Tiếng Trung Chủ đề Phượt – Vì Cuộc đời Là Những Chuyến đi
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Điện Tử | Điện Lạnh
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Tính Cách"
-
Dịch Thuật Tiếng Trung Hoa Sang Tiếng Việt Và 10+ Ngôn Ngữ Khác
-
Dịch Thuật Tiếng Trung Quốc Giá Rẻ, Chuyên Nghiệp, Uy Tín
-
Trung Quốc áp Dụng "vòng Tròn Khép Kín" Phòng Dịch Với 100 Công ...