Khép Kín Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khép kín
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khép kín tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khép kín trong tiếng Trung và cách phát âm khép kín tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khép kín tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khép kín tiếng Trung khép kín (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khép kín tiếng Trung 闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封 (phát âm có thể chưa chuẩn)
闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封禁 《严密盖住或关住使不能通行或随便打开。》hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp). 封闭式。收口 《(伤口)愈合。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khép kín hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lên tàu tiếng Trung là gì?
  • khỉ đuôi lợn tiếng Trung là gì?
  • cồ cồ tiếng Trung là gì?
  • giải phương trình một ẩn số tiếng Trung là gì?
  • biền tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khép kín trong tiếng Trung

闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封禁 《严密盖住或关住使不能通行或随便打开。》hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp). 封闭式。收口 《(伤口)愈合。》

Đây là cách dùng khép kín tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khép kín tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 闭合 《使首尾相合形成环路。》封闭; 封禁 《严密盖住或关住使不能通行或随便打开。》hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp). 封闭式。收口 《(伤口)愈合。》

Từ điển Việt Trung

  • choòng lưỡi đục tiếng Trung là gì?
  • quốc tế ngữ tiếng Trung là gì?
  • chế độ bồi thẩm tiếng Trung là gì?
  • hổ lang tiếng Trung là gì?
  • cây keo Ả Rập tiếng Trung là gì?
  • gian dâm tiếng Trung là gì?
  • bản mặt tiếng Trung là gì?
  • o bế tiếng Trung là gì?
  • kho mặt giày tiếng Trung là gì?
  • tham sanh tiếng Trung là gì?
  • đạc tiếng Trung là gì?
  • phòng tập thể thao tiếng Trung là gì?
  • bị bỏ đói tiếng Trung là gì?
  • bãi trừ tiếng Trung là gì?
  • kìm ampe tiếng Trung là gì?
  • xạ tiếng Trung là gì?
  • giạt tiếng Trung là gì?
  • mặc tình tiếng Trung là gì?
  • cao siêu tiếng Trung là gì?
  • chiều tà tiếng Trung là gì?
  • nói tức tiếng Trung là gì?
  • báo đền ân đức tiếng Trung là gì?
  • dấu giáng tiếng Trung là gì?
  • gân lá mạng lưới tiếng Trung là gì?
  • vị viên tiếng Trung là gì?
  • anđêhit aldehyde tiếng Trung là gì?
  • thời loạn li tiếng Trung là gì?
  • lính cấp dưỡng tiếng Trung là gì?
  • giết giặc lập công tiếng Trung là gì?
  • phòng ủy thác của ngân hàng bộ phận ủy thác trong ngân hàng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khép Kín Dịch Tiếng Trung