Sống Khép Kín Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sống khép kín
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sống khép kín tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sống khép kín trong tiếng Trung và cách phát âm sống khép kín tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sống khép kín tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sống khép kín tiếng Trung sống khép kín (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sống khép kín tiếng Trung 闭门却扫 《关上大门, 扫除车迹。指不与外界往来。也作"闭关却扫"。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
闭门却扫 《关上大门, 扫除车迹。指不与外界往来。也作"闭关却扫"。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sống khép kín hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ít nói tiếng Trung là gì?
  • dòng điện dao động tiếng Trung là gì?
  • dằn tiếng Trung là gì?
  • từ dư tiếng Trung là gì?
  • nói ngọt như mía lùi tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sống khép kín trong tiếng Trung

闭门却扫 《关上大门, 扫除车迹。指不与外界往来。也作"闭关却扫"。》

Đây là cách dùng sống khép kín tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sống khép kín tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 闭门却扫 《关上大门, 扫除车迹。指不与外界往来。也作 闭关却扫 。》

Từ điển Việt Trung

  • khước hôn tiếng Trung là gì?
  • thanh tao lịch sự tiếng Trung là gì?
  • ghế đệm dài ghế salông nệm tiếng Trung là gì?
  • yếu không thể địch lại mạnh tiếng Trung là gì?
  • quỹ tương hỗ tiếng Trung là gì?
  • dây buộc đầu ngựa tiếng Trung là gì?
  • đường rẽ ngôi tiếng Trung là gì?
  • chành tiếng Trung là gì?
  • keo dán sắt tiếng Trung là gì?
  • đăng cực tiếng Trung là gì?
  • cấp độ tiếng Trung là gì?
  • bột nhám tiếng Trung là gì?
  • màn song khai tiếng Trung là gì?
  • mạc đĩnh chi tiếng Trung là gì?
  • cây củ gấu tiếng Trung là gì?
  • ngoại khoa tiếng Trung là gì?
  • hồng vận tiếng Trung là gì?
  • lướt tiếng Trung là gì?
  • đưa đi in tiếng Trung là gì?
  • loài có vỏ cứng tiếng Trung là gì?
  • mào gà tiếng Trung là gì?
  • giấy mời tiếng Trung là gì?
  • nước đồng minh tiếng Trung là gì?
  • chuyên mại tiếng Trung là gì?
  • xông pha khói lửa tiếng Trung là gì?
  • chiếu đậu tiếng Trung là gì?
  • cây kim ngân tiếng Trung là gì?
  • bệnh không thể nói ra tiếng Trung là gì?
  • ăn cọ tiếng Trung là gì?
  • tính tình thất thường tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khép Kín Dịch Tiếng Trung