Khét Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khét" thành Tiếng Anh
smell, be burnt là các bản dịch hàng đầu của "khét" thành Tiếng Anh.
khét + Thêm bản dịch Thêm khétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smell
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
be burnt
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khét Tieng Anh La Gi
-
'khét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khét Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
KHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'khét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Gấu Đây
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"khét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 Cháy Khét Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Khét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Notorious - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Khét | Vietnamese Translation
-
Khét Là Gì, Nghĩa Của Từ Khét | Từ điển Việt