Nghĩa Của Từ : Khét | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khét Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khét Best translation match: | Vietnamese | English |
| khét | * verb - to smell; to be burnt =mùi khét+burnt smell |
| Vietnamese | English |
| khét | biggest ; burn the ; burn ; burned ; burning ; burnt pieces ; hate ; murdered ; was burnt ; |
| khét | burn the ; burn ; burned ; burning ; burnt pieces ; burnt ; hate ; was burnt ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khét Tieng Anh La Gi
-
Khét Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
'khét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khét Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
KHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'khét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Gấu Đây
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"khét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 Cháy Khét Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Khét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Notorious - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khét Là Gì, Nghĩa Của Từ Khét | Từ điển Việt