KHÓ NGỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÓ NGỦ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skhó ngủ
Ví dụ về việc sử dụng Khó ngủ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphòng ngủgiường ngủtúi ngủthời gian ngủngủ trưa thói quen ngủchế độ ngủtư thế ngủem ngủcửa phòng ngủHơnSử dụng với trạng từngủ ngon ngủ ít ngủ cùng ngủ lại ngủ sâu ngủ quá nhiều ngủ muộn thường ngủchưa ngủđừng ngủHơnSử dụng với động từbị mất ngủđi ngủ đi bị thiếu ngủcố gắng ngủngủ ngon giấc bắt đầu ngủngủ trở lại giả vờ ngủchuẩn bị đi ngủcố gắng đi ngủHơn
Trẻ sơ sinh khó ngủ có thể….
Như mọi khi, tối đó, cô bị khó ngủ.Xem thêm
bạn khó ngủyou have trouble sleepingdifficult to fall asleepthấy khó ngủfind it difficult to sleepfind it hard to sleepkhó ngủ hơnharder to fall asleepkhó ngủ vào ban đêmhave trouble sleeping at nightrất khó ngủhard to sleepit's hard to sleepTừng chữ dịch
khótính từdifficulthardtoughkhótrạng từhardlykhódanh từtroublengủdanh từsleepbedroomngủto bedngủđộng từsleepingslept STừ đồng nghĩa của Khó ngủ
vấn đề về giấc ngủTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khó Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mất Ngủ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
MẤT NGỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Mất Ngủ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'Chứng Mất Ngủ' Trong Tiếng Anh Là Gì? - VnExpress
-
Sự Khó Ngủ Tiếng Anh Là Gì, Học Từ Vựng Về Chủ Đề Giấc Ngủ ...
-
Mất Ngủ Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Mất Ngủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Paris English
-
Chứng Khó Ngủ Tiếng Anh Là Gì
-
Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Mẫu Câu Về ...
-
Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Mẫu Câu Về Chủ ...
-
Tổng Quan Về Bệnh Mất Ngủ Kéo Dài | Vinmec
-
Mất Ngủ Và Buồn Ngủ Ban Ngày Quá Mức (EDS) - Rối Loạn Thần Kinh
-
Mất Ngủ: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Chẩn đoán Bệnh