Mất Ngủ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
insomnia, insomnolent, lack of sleep là các bản dịch hàng đầu của "mất ngủ" thành Tiếng Anh.
mất ngủ + Thêm bản dịch Thêm mất ngủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
insomnia
nounsleeping disorder [..]
Nguyên nhân gây mất ngủ không phải ai cũng giống ai .
The problem causing the insomnia differs from person to person .
en.wiktionary.org -
insomnolent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lack of sleep
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sleepless
- sleeplessness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mất ngủ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mất ngủ + Thêm bản dịch Thêm Mất ngủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
insomnia
nouninability to sleep
Hãy cố gắng xác định tất cả các nguyên nhân gây mất ngủ có thể xảy ra .
Try to identify all possible causes of your insomnia .
wikidata
Bản dịch "mất ngủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khó Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
MẤT NGỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Mất Ngủ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'Chứng Mất Ngủ' Trong Tiếng Anh Là Gì? - VnExpress
-
KHÓ NGỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Khó Ngủ Tiếng Anh Là Gì, Học Từ Vựng Về Chủ Đề Giấc Ngủ ...
-
Mất Ngủ Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Mất Ngủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Paris English
-
Chứng Khó Ngủ Tiếng Anh Là Gì
-
Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Mẫu Câu Về ...
-
Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Mẫu Câu Về Chủ ...
-
Tổng Quan Về Bệnh Mất Ngủ Kéo Dài | Vinmec
-
Mất Ngủ Và Buồn Ngủ Ban Ngày Quá Mức (EDS) - Rối Loạn Thần Kinh
-
Mất Ngủ: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Chẩn đoán Bệnh