Khó Thở | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khó thở Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khó thở Best translation match: | Vietnamese | English |
| khó thở | - Oppressive =Trời sắp bão, không khí khó thở+A storm is brewing, so it is oppressive =Cuộc sống dưới chế độ cũ thật là khó thở+Life was very oppressive under the old regime |
| Vietnamese | English |
| khó thở | barely breathe ; breath ; breathe ; breathing difficulties ; breathing difficulty ; could barely breathe ; difficulty breathing ; drew ; experience shortness of breath ; hard to breathe ; hardly breathing ; having trouble breathing ; shortness of breath ; trouble breathing ; |
| khó thở | barely breathe ; breath ; breathe ; breathing difficulties ; breathing difficulty ; could barely breathe ; difficulty breathing ; drew ; experience shortness of breath ; hard to breathe ; hardly breathing ; having trouble breathing ; shortness of breath ; trouble breathing ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khó Thở Tiếng Anh
-
Khó Thở Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÓ THỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khó Thở In English - Glosbe Dictionary
-
SHORTNESS OF BREATH: HỤT HƠI HAY KHÓ THỞ?
-
KHÓ THỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÓ THỞ - Translation In English
-
'khó Thở' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khó Thở' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Stifle | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
"chứng Khó Thở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khó Thở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Y Khoa: TIẾP CẬN BỆNH NHÂN KHÓ THỞ
-
Khó Thở Tiếng Anh Là Gì
-
Khó Thở Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe