• Khoa Nội Tiết, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoa nội tiết" thành Tiếng Anh
endocrinology, incretology là các bản dịch hàng đầu của "khoa nội tiết" thành Tiếng Anh.
khoa nội tiết + Thêm bản dịch Thêm khoa nội tiếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
endocrinology
noun GlosbeMT_RnD -
incretology
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoa nội tiết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoa nội tiết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoa Nội Tiết Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHOA NỘI TIẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHOA NỘI TIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHOA NỘI TIẾT - Translation In English
-
Bác Sĩ Nội Khoa Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khoa Nội Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nội Tiết Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
"Nội Khoa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Khoa Nội Tiết | Bệnh Viện Việt Pháp
-
Khoa Nội Tiếng Anh Là Gì
-
[PDF] Danh Sách (Tiếng Việt – Anh)
-
Bác Sĩ Chuyên Khoa Nội Tiết Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nội Tiết" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nội Tiết Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh