Không Chung Thuỷ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không chung thuỷ" thành Tiếng Anh
cheat, disloyal, infidelity là các bản dịch hàng đầu của "không chung thuỷ" thành Tiếng Anh.
không chung thuỷ + Thêm bản dịch Thêm không chung thuỷTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cheat
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
disloyal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
infidelity
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không chung thuỷ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không chung thuỷ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Không Chung Thuỷ Tiếng Anh Là Gì
-
• Không Chung Thủy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÔNG CHUNG THỦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG CHUNG THỦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Fidelity, Loyalty, Faithfulness Và Allegiance
-
Không Chung Thủy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chung Thủy Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Chung Thủy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Một Số Câu Ca Dao Về Sự Thủy Chung, Nghĩa Tình Của Vợ Chồng
-
'chung Thủy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh