• Không Chung Thủy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
disloyal, unfaithful là các bản dịch hàng đầu của "không chung thủy" thành Tiếng Anh.
không chung thủy + Thêm bản dịch Thêm không chung thủyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
disloyal
adjectiveMột gia đình không thể hoàn toàn hạnh phúc nếu chỉ một người trong nhà thiếu tình thương tự nhiên hoặc không chung thủy.
A family cannot be completely happy if even one of its members lacks natural affection or is disloyal.
GlosbeMT_RnD -
unfaithful
adjectiveMark bị ám ảnh với suy nghĩ cô ấy không chung thủy.
Mark was obsessed with thinking she was unfaithful.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không chung thủy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không chung thủy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Không Chung Thuỷ Tiếng Anh Là Gì
-
Không Chung Thuỷ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÔNG CHUNG THỦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG CHUNG THỦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Fidelity, Loyalty, Faithfulness Và Allegiance
-
Không Chung Thủy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chung Thủy Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Chung Thủy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Một Số Câu Ca Dao Về Sự Thủy Chung, Nghĩa Tình Của Vợ Chồng
-
'chung Thủy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh