KHÔNG CÓ MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KHÔNG CÓ MÃ HÓA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch không có mã hóa
there is no encryptionthere is no codingno coding
không mã hóawith no coding
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ptr android phones that do not have encryption, ex.Đơn giản để sử dụng,không có giới hạn sáng tạo và không có mã hóa.
Simple to use, no creative limits and no coding.Giống như RapidMiner, Weka không có mã hóa và sử dụng GUI đơn giản.
Like RapidMiner, it has a no-coding and a simple to use GUI.Nếu bạn lựa chọn backup các tin nhắn của bạn,chúng sẽ được upload lên cloud mà không có mã hóa.
If you choose to back up your messages,they will be uploaded to the cloud without encryption.WP AMP-để tạo ra các tùy chỉnh thiết kế AMP không có mã hóa và nâng khả năng SEO.
WP AMP- to create custom AMP design with no coding and boost SEO.Ứng dụng cung cấp không có mã hóa dữ liệu được gửi thông qua mạng hoặc bị bắt?
The application provides no encryption of data sent through the net or be captured?Nó rất thíchhợp cho cả người mới bắt đầu không có mã hóa kiến thức và phát triển.
It is well suited for both beginners with no coding knowledge and developers.Như bạn có thể thấy ởtrên, bạn có thể đọc được rất nhiều thứ nếu như không có mã hóa.
As you can see above,I can read a whole lot more stuff now that there is no encryption.Vì không có mã hóa liên quan, bạn sẽ chỉ cần sử dụng các yếu tố kéo và thả, cùng với một số mẫu.
As there is no coding involved, you will simply be using drag and drop elements, along with some templates.Như bạn có thể thấy ở trên,tôi có thể đọc thêm rất nhiều thứ bây giờ mà không có mã hóa.
As you can see above,I can read a whole lot more stuff now that there is no encryption.Không có mã hóa nào cần thiết để thêm các mục và bạn có thể truy cập các tùy chọn tùy chỉnh chỉ bằng cách nhấp chuột.
There's no coding needed to add items, and you can access customization options just by clicking the element.Theo hãng bảo mật nói trên, 25% mạng lưới Wi-Fi trên toàn thế giới đều không có mã hóa hay mật khẩu bảo vệ.
According to analysis by the UK's Security Network,25% of Wi-Fi networks have no encryption or password protection of any kind.Vì không có mã hóa, các thiết bị khác trên đường đi cũng có thể thu thập( hoặc thậm chí chặn hoặc thay đổi) dữ liệu[ DNS].
Because there is no encryption, other devices along the way might collect(or even block or change) this data too.Theo mạng lưới bảo mật Kaspersky, 25% mạng lưới Wi-Fi trên toàn thế giới đều không có mã hóa hay mật khẩu bảo vệ.
According to analysis by Kaspersky Security Network,25% of Wi-Fi networks have no encryption or password protection of any kind.Không có mã hóa, mọi thứ bà Hillary Clinton gửi hay nhận trong hộp thư điện tử cá nhân đều bị phơi bày trước chính quyền Trung Quốc.
Without encryption, everything Hillary Clinton sent or received in her email would be exposed to the Chinese government.Nếu bạn chưa bao giờ xây dựng một trang web trước và bạn không có mã hóa hoặc kinh nghiệm thiết kế, đây là nơi để bắt đầu.
If you have never built a website before and you have no coding or design experience, this is the place to start.Bắt đầu 3D Phát triển web GIS bằng JavaScriptMột cách dễ dàng để triển khai bản đồGIS 3D lên web có hoặc không có mã hóa. Miễn phí.
Start 3D GIS Web Development in JavaScriptAn easy way todeploy GIS 3D map to web with or without coding. Free.Không có mã hóa diễn ra trong giai đoạn này, nhưng nhóm thiết lập các thông số kỹ thuật như ngôn ngữ lập trình hoặc yêu cầu phần cứng.
No coding takes place during this phase, but the team establishes specs such as programming language or hardware requirements.Cũng theo mạng lưới bảo mật Kaspersky, 25% mạng lưới Wi-Fi trên toàn thế giới đều không có mã hóa hay mật khẩu bảo vệ.
According to Kaspersky Security Network,25% of the world's Wi-Fi networks have no encryption or password protection of any kind.Mặc dùđây không phải là chứng chỉ số SSL nên không có mã hóa, nhưng chúng là một sản phẩm bảo mật tuyệt vời cho các trang web không cần SSL nhưng đang tìm kiếm sự tin tưởng.
Since this is not an SSL certificate, no encryption is provided, but it is an excellent security product for websites without a need for SSL but looking for a boost in trust.Theo mạng lưới bảo mật Kaspersky, 25% mạng lưới Wi-Fi trên toàn thế giới đều không có mã hóa hay mật khẩu bảo vệ.
According to analysis by the cloud-based Kaspersky Security Network,25% of Wi-Fi networks have no encryption or password protection of any kind.Các radio trong điểm truy cập cho cả hai GoogleWiFi( mà không có mã hóa) và GoogleWiFiSecure( mà sử dụng WPA để mã hóa over- the- air giao thông) dịch vụ thiết lập định danh( SSID).
The radios in the access points offer both GoogleWiFi(which has no encryption) and GoogleWiFiSecure(which uses WPA to encrypt the over-the-air traffic) service set identifiers(SSID).Bạn có thể thay đổi quy trình trong bpm'online rất dễ dàng mà không cần phải là một chuyên gia công nghệ và không có mã hóa.
Changing processes in bpm'online is easy-you don't need to be a technology specialist and there is no coding.Tàu bệnh viện Solacecủa Hoa Kì truyền tin rõ ràng không có mã hóa hoặc mật mã theo yêu cầu của điều 34 công ước Geneva thứ hai nhắm cải thiện các điều kiện của những người bị thương, bị bệnh, và các thành viên bị chìm tàu của các lực lượng vũ trang trên biển.
The United Stateshospital ship Solace transmitting in the clear without encryption or secret codes as required by article 34 of the second Geneva convention for the amelioration of the condition of the wounded, sick, and shipwrecked members of the armed forces at sea.Chẳng hạn, blockchain Bitcoin sử dụng PKC và chữ ký số,nhưng không giống như nhiều người tin tưởng, không có mã hóa trong quy trình.
For instance, the Bitcoin blockchain makes use of PKC and digitalsignatures, but unlike many tend to believe, there is no encryption in the process.Tài liệu đã lưu ý rằng nhiều nhà sản xuất thẻ SIM đã truyền các khóa mã hóa tới các nhà cung cấp mạng không dây“ bằng thư điện tử hoặc FTP với các phương pháp mã hóa đơn giản mà có thẻ bị gãy… hoặcbỗng nhiên không có mã hóa hoàn toàn”.
The document noted that many SIM card manufacturers transferred the encryption keys to wireless network providers“by email or FTP with simple encryption methods that can be broken… oroccasionally with no encryption at all.”.Wix được thành lập năm 2006 tại Tel Aviv, Israel, bởi Giora Kaplan, Avishai Abrahami( CEO) và Nadav Abrahami, một nhóm 3 nhà phát triển đã quyết địnhđể xây dựng một nền tảng để giúp bất cứ ai không có mã hóa hoặc thiết kế kỹ năng để tạo ra một trang mạng.
Wix was founded in 2006 in Tel Aviv, in Israel, by Giora Kaplan, Avishai Abrahami(CEO) and Nadav Abrahami, a group of 3developers who decided to build a platform to help anyone with no coding or design skills to create a website.Bạn có thể thay đổi quy trình trong bpm' online rấtdễ dàng mà không cần phải là một chuyên gia công nghệ và không có mã hóa.
Working with business processes in bpm'online is easy-no need to be a technology specialist and there is no coding.Tôi đã mua một router wierles serioux, tôi thiết lập để hoạt động đúng rds nhưng khi tôi nhận để mã hóa mau Packard laptop chuông với wifi card mạng Realtek,không công nhận bất kỳ mã hóa WEP hoặc không có mã hóa wap nimic.
I bought a router wierles Serioux, I configured the RDS works fine but when I got to encrypt mau packard bell laptop with wifi Realtek NICdoes not recognize any WEP encryption or no encryption wap nimic.Xu hướng này sẽ tiếp tục và cuối cùng chúng ta sẽ thấy nó trở thành một yếu tố xếp hạng, nghĩa là thay vì các trang web nhận được một sự tăng cường SEO để chuyển sang HTTPS,thì các trang web không có mã hóa sẽ bị phạt hoặc xóa khỏi SERP.
This trend will continue and at the end we will see it turning into a negative ranking factor, that is, instead of websites getting a SEO boost for switching to HTTPS,sites with no encryption will be punished or removed from the SERP.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 32, Thời gian: 0.0283 ![]()
không có mãkhông có ma sát

Tiếng việt-Tiếng anh
không có mã hóa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Không có mã hóa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailcóđộng từhavecóđại từtheremãdanh từcodehóadanh từhóachemicalchemistryculturehoaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Không Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"văn Bản Không Mã Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
→ Mã Hóa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mã Hóa In English - Glosbe Dictionary
-
MÃ HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mã Hóa Bằng Tiếng Anh
-
Mã Hóa Dữ Liệu (Data Encryption) Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại ...
-
Vùng Mã Hóa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mã Morse – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mã Hóa Dữ Liệu Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại điện Tử
-
"Tài Liệu Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sự Mã Hóa Số ...
-
Mã Hóa Tiếng Việt Trong CSDL Moodle
-
Từ điển Việt Anh "dữ Liệu Không Mã Hóa" - Là Gì?