→ Mã Hóa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
encoding, code, coding là các bản dịch hàng đầu của "mã hóa" thành Tiếng Anh.
mã hóa verb + Thêm bản dịch Thêm mã hóaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
encoding
nounThe process of turning data into a stream of bits. Encoding is part of the serialization process that converts data into a stream of ones and zeros.
Tôi đoán đó là một tin nhắn đã mã hóa.
My guess is that it's an encoded message.
MicrosoftLanguagePortal -
code
verbTài liệu đã được mã hóa được đưa vô cái máy kia.
The coded material is fed into that machine.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
coding
nounTài liệu đã được mã hóa được đưa vô cái máy kia.
The coded material is fed into that machine.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- encode
- encrypt
- encryption
- to encode
- to encrypt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mã hóa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mã hóa + Thêm bản dịch Thêm Mã hóaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
encryption
nounprocess of converting plaintext to ciphertext
Mã hóa của chúng tôi là thế giới thực.
Our encryption is the real world.
wikidata
Các cụm từ tương tự như "mã hóa" có bản dịch thành Tiếng Anh
- sự mã hóa enciphering · encryption
- Lý thuyết mã hóa coding theory
- mã hóa 128-bit 128-bit encryption
- Mã hóa y tế medical classification
- mã hóa dữ liệu data encryption
- Mã hóa Entropy entropy encoding
- ký tự mã hóa coded character
- sự mật mã hóa encryption
Bản dịch "mã hóa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG CÓ MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"văn Bản Không Mã Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mã Hóa In English - Glosbe Dictionary
-
MÃ HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mã Hóa Bằng Tiếng Anh
-
Mã Hóa Dữ Liệu (Data Encryption) Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại ...
-
Vùng Mã Hóa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mã Morse – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mã Hóa Dữ Liệu Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại điện Tử
-
"Tài Liệu Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sự Mã Hóa Số ...
-
Mã Hóa Tiếng Việt Trong CSDL Moodle
-
Từ điển Việt Anh "dữ Liệu Không Mã Hóa" - Là Gì?