KHÔNG MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÔNG MÃ HÓA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từkhông mã hóa
non-coding
không mã hóaunencrypted
không được mã hóachưa được mã hóakhông được mã hoákhông mã hoáchưa được mã hoádo not encrypt
không mã hóanoncoding
không mã hóachưa mã hóado not encodeno coding
không mã hóanon-encrypted
không được mã hóado not code
không mã hóakhông mãare not encryptingdoes not encrypt
không mã hóadoesn't encrypt
không mã hóa
{-}
Phong cách/chủ đề:
Do not encrypt.Tuy nhiên, nhiều gen không mã hóa protein.
Lots of genes don't code for proteins.Không mã hóa- Mã miễn phí.
No Coding- Code free.Tuy nhiên, nhiều gen không mã hóa protein.
However, many genes do not code for proteins.Không mã hóa hoặc thiết kế kỹ năng cần thiết.
No coding or design skills needed. Mọi người cũng dịch khôngđượcmãhóa
khôngcầnmãhóa
khôngcómãhóa
khôngthểmãhóa
khôngsửdụngmãhóa
dữliệukhôngđượcmãhóa
Mỹ, Anh kêu gọi Facebook không mã hóa tin nhắn.
US, UK urge Facebook not to encrypt messages.Tôi không mã hóa HP xp ở chế độ bình thường….
I dont crypt32 a HP xp in normal mode….Điều này có nghĩa là nó không mã hóa cho một protein.
Except that it is not a code for a protein.RTVi đi mà không mã hóa, hay tại sao chúng ta có" Broom".
RTVi goes without coding, or why we have"Broom".Người ta không biết, có hay không mã hóa kênh.
Not yet known, whether or not encoded channel.sẽkhôngđượcmãhóa
Sự thật, không mã hóa là phiên bản khá cụ thể của TN kênh.
True, no coding is quite specific version of the channel TN.Nhưng hầu hết những dịch vụmail thông dụng hiện nay không mã hóa email.
Currently, most mainstream email services do not encrypt your emails.Viroids không mã hóa protein và thường có hình tròn.
Viroids don't code for proteins and are commonly circular in shape.Nó là đáng chú ý, NTV Mir phát sóng ở vịtrí 13 ° E ở dạng không mã hóa.
It is worth noting,NTV Mir broadcasts in position 13°E in unencrypted form.Nó không mã hóa hoạt động mạng cho toàn bộ hệ thống của bạn.
It does not encrypt network activity for your entire system.Formoid- Tạo biểu mẫu đẹp, đáp ứng với giao diện kéo- thả không mã hóa.
Formoid- Generate beautiful, responsive form with a no-coding drag-n-drop GUI.Petya không mã hóa các tập tin trên một hệ thống mục tiêu từng cái một.
Petya does not encrypt files on a targeted system one by one.Website này thường đòi hỏi việc sử dụng cookie mã hóa hay không mã hóa.
This Site often requires the use of encrypted or non-encrypted cookies.Không mã hóa, không bay” điều luật được đề xuất cho smallsats.
No encryption, no fly” rule proposed for smallsats.Website này thường đòi hỏi việc sử dụng cookie mã hóa hay không mã hóa.
This website often requires the usage of encrypted or unencrypted cookie.Dữ liệu cũng được truyền đi không mã hóa, khiến cho nó dễ bị tấn công hơn.
The data is also transmitted unencrypted, leaving it more susceptible to attacks.Tất cả mọi thứ bạn cần:Nhận một người xây dựng website miễn phí với không mã hóa yêu cầu.
Everything you need: Get a FREE Website builder with no coding required.Nó tập trung vào các phân tử không mã hóa đã khiến các nhà khoa học bối rối trong một thời gian dài.
It focused on noncoding molecules that have been puzzling scientists for a long time.Cho người sử dụng xem các sự cố vi phạm đã diễn ra và các hậu quả tiêu cựckhác khi sử dụng USB không mã hóa.
Walk users through actual breach incidents andother negative consequences that occur when using non-encrypted USBs.QVC chương trình HD ở dạng không mã hóa là có sẵn trên vệ tinh Eutelsat vị trí Hot Bird tại 13 ° E.
Program QVC HD in unencrypted form are available on the Eutelsat Hot Bird position at 13°E.Cái này được gọi là DNA“ vật chất tối”- DNA không mã hóa bao phủ lấy 99 phầm trăm mã gen.
This leaves out what's called the DNA“dark matter”- the non-coding DNA that covers about 99 percent of our genetic code.Với một số kiến thức cơ bản về web, bạn có thể thiết lập một cửa hàng đẹp mắt rất nhanh chóng,với chi phí đầu tư thấp và không mã hóa.
With some basic web knowledge, you can set up a good-looking store very quickly,with a low-cost investment and no coding.RNA không mã hóa từ lâu vẫn còn bí ẩn, nhưng từng chút một các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra thực tế rằng nó không có chức năng.
Noncoding RNA has long remained mysterious, but little by little researchers have been uncovering the fact that it is not devoid of function.Chức năng này cũng liên quan đến RNA không mã hóa trong sự phát triển và tăng trưởng của khối u ung thư, cho phép các tế bào nhất định nhân lên một cách bất thường.
This function also implicates noncoding RNA in the development and growth of cancer tumors, allowing certain cells to multiply abnormally.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0321 ![]()
![]()
không lý dokhông mạch lạc

Tiếng việt-Tiếng anh
không mã hóa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Không mã hóa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
không được mã hóaunencryptednon-encryptedkhông cần mã hóawithout encryptionwithout codingkhông có mã hóathere is no encryptionkhông thể mã hóacan't encryptkhông sử dụng mã hóadidn't use encryptiondữ liệu không được mã hóaunencrypted datasẽ không được mã hóawill not be encryptedTừng chữ dịch
khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailmãdanh từcodematokensmãđộng từcodinghóadanh từhóachemicalchemistryculturehoa STừ đồng nghĩa của Không mã hóa
chưa được mã hóaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Không Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG CÓ MÃ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"văn Bản Không Mã Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
→ Mã Hóa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mã Hóa In English - Glosbe Dictionary
-
MÃ HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mã Hóa Bằng Tiếng Anh
-
Mã Hóa Dữ Liệu (Data Encryption) Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại ...
-
Vùng Mã Hóa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mã Morse – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mã Hóa Dữ Liệu Là Gì? Ý Nghĩa Trong Thương Mại điện Tử
-
"Tài Liệu Mã Hóa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sự Mã Hóa Số ...
-
Mã Hóa Tiếng Việt Trong CSDL Moodle
-
Từ điển Việt Anh "dữ Liệu Không Mã Hóa" - Là Gì?