Không Gian Vũ Trụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không gian vũ trụ" thành Tiếng Anh
aerospace, outer space, space là các bản dịch hàng đầu của "không gian vũ trụ" thành Tiếng Anh.
không gian vũ trụ + Thêm bản dịch Thêm không gian vũ trụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aerospace
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
outer space
nounMột số trong vòng họ nghĩ rằng những tế bào ấy đến từ không gian vũ trụ.
Some of them think such cells came from outer space.
GlosbeMT_RnD -
space
verb nounMột số trong vòng họ nghĩ rằng những tế bào ấy đến từ không gian vũ trụ.
Some of them think such cells came from outer space.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không gian vũ trụ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không gian vũ trụ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoảng Không Vũ Trụ Tiếng Anh Là Gì
-
Khoảng Không Vũ Trụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khoảng Trống Vũ Trụ – Wikipedia Tiếng Việt
-
KHOẢNG KHÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG GIAN VŨ TRỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - Paris English
-
Từ điển Việt Anh "khoảng Không" - Là Gì?
-
"Vũ Trụ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Vũ Trụ
-
Space - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Không Gian - Vũ Trụ
-
Vũ Trụ Tiếng Anh Gọi Là Gì