Không Lường Trước - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không lường trước" thành Tiếng Anh
contingency, unforeseen là các bản dịch hàng đầu của "không lường trước" thành Tiếng Anh.
không lường trước + Thêm bản dịch Thêm không lường trướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
contingency
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unforeseen
adjectiveĐó là cách tự bảo vệ mình khỏi những thiệt hại không lường trước được .
It is a way to protect yourself against unforeseen losses .
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không lường trước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không lường trước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Lường Trước điều Gì
-
Lời Bài Hát Người Yêu Cũ - Khởi My
-
Phan Mạnh Quỳnh - Người Yêu Cũ
-
More From POPS Music - Facebook
-
More From POPS Music - Facebook
-
Cuộc Sống Không Lường Trước Điều Gì, In 2021, Phan Mạnh Quỳnh
-
Người Yêu Cũ - Phan Mạnh Quỳnh - Video Clip MV HD - Zing MP3
-
Người Yêu Cũ - Khởi My - Zing MP3
-
Lời Bài Hát Người Yêu Cũ - TimMaSoKaraoke.Com
-
Cuộc Sống đâu Lường Trước điều Gì, Tình Yêu Có Thể đến Rồi đi / Lofi ...
-
Người Yêu Cũ Sáng Tác - YouTube
-
Cuộc Sống đâu Lường Trước điều Gì... Tình Yêu Có Thể đến Rồi đi