Kiềng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kiềng" thành Tiếng Anh
bracelet, tripod, avoid là các bản dịch hàng đầu của "kiềng" thành Tiếng Anh.
kiềng + Thêm bản dịch Thêm kiềngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bracelet
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
tripod
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
avoid
verbCớm cũng phải kiềng đấy.
Police would avoid seeing him.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- necklace
- necklet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kiềng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kiềng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kiềng Trong Tiếng Anh
-
Cái Kiềng In English - Glosbe Dictionary
-
Kiềng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"kiềng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kiềng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Đà Kiềng Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
GỌNG KIỀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bếp Kiềng - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Đà Kiềng Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Spider Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bếp Ga Tiếng Anh Là Gì? Các Bộ Phận Của Bếp Ga Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - LeeRit
-
Footmen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Kiềng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bất Ngờ đằng Sau 'kiềng Bốn Chân' Và 'độ Richter' - Báo Tuổi Trẻ