→ Kiệu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
palanquin, sedan, litter là các bản dịch hàng đầu của "kiệu" thành Tiếng Anh.
kiệu noun + Thêm bản dịch Thêm kiệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
palanquin
nouna covered type of litter
Giờ tìm phu bê kiệu giỏi khó quá.
Good palanquin bearers are so hard to come by these days.
en.wiktionary2016 -
sedan
nounenclosed chair carried by porters
Tôi còn chỗ trên kiệu.
I have room in my sedan.
en.wiktionary2016 -
litter
nounNgài không cần tìm người khuân kiệu để giải phóng họ đâu.
You needn't look for litter bearers to emancipate.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- palankeen
- palanqueen
- sedan chair
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kiệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kiệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kiệu Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Kiệu Bằng Tiếng Anh
-
KIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kiệu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KIỆU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KIỆU - Translation In English
-
Kiệu (thực Vật) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dạy Bé Học Tiếng Anh Với Những Món ăn Ngày Tết Cổ Truyền
-
Thuật Ngữ Về Nội Thất: Tủ Tài Liệu Tiếng Anh Là Gì?
-
Kiệu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Lớp 3 Chuẩn Theo Chương Trình Học Của Bé
-
Luyện Viết Tiếng Anh Theo Chủ đề: 9 Bí Kíp, 31+ Chủ đề Mẫu - Monkey