LÀ CÁI GHẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ CÁI GHẾ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là cái ghế
is the chair
{-}
Phong cách/chủ đề:
That's the couch.Đằng sau bàn là cái ghế.
Behind the table, is a chair.Đây là cái ghế.
This is a chair..Cái này không phải là cái ghế.
This is not a Chair.Đây là cái ghế.
This is the chair..Cái này không phải là cái ghế.
This is not an armchair.Đó là cái ghế mới.
That's a new stool.Ước gì mình là cái ghế kia.
I wish you were a chair there.Đây là cái ghế phải không?
It's The Chair, Right?Đôi khi là cái ghế.
Sometimes it was a chair.Đây là cái ghế phải không?
It was the chair, right?Nó chỉ là cái ghế.
It's just a chair.Đây là cái ghế phải không?
That's your chair, right?Cái gì nên là cái ghế.
What should be the chair.Đây là cái ghế của thánh Peter!
This is the chair of St. Peter's!Ước gì mình là cái ghế kia.
Oh how I wish I was that chair.Đó là cái ghế đầu tiên trên thế giới làm từ magiê.
It's the world's first chair made in magnesium.Ghế của thầy là cái ghế này.
One of my pieces was this chair.Tách rời tất cả mọi thứ đó ra thì nó không còn là cái ghế nữa.
Remove any of these and it's no longer a chair.Cái ghế này là cái ghế bố cháu thường ngồi.
This chair is always the one that my father sits in.Tôi vẽ không gian âm của một chiếc ghế- đó là hình dạng KHÔNG phải là cái ghế.
I draw the negative space of one chair- that is the shapes that are NOT the chair.Đây là cái ghế salon thoải mái nhất mà anh từng ngồi.
My God, this is the most comfortable couch I have ever sat on in my entire life.Nhưng là, thay vì đó là cái ghế, đó là 1 đống rác.
Like that, only instead of a chair, it's a pile of garbage.Một câu như là cái ghế ở đằng kia trông giống như một con gấu koala, chú chó tham gia cả hai bán cầu não trái và não phải.
A sentence such as“the chair over there looks like a koala bear” engages both the left and the right brain hemispheres.Trong khi thiết kế ảnh hưởng đến tôi dù là cái ghế, phòng tắm, tiệm cà phê hay quần áo Tôi dựa vào sự tột bụng của người lạ.
But whilst design impacts on me whether it's a chair, a bathroom, a coffee shop, or clothes, I rely on and benefit from the kindness of strangers.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 679, Thời gian: 0.2073 ![]()
là cái câylà cái chúng ta

Tiếng việt-Tiếng anh
là cái ghế English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là cái ghế trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsghếdanh từseatchaircouchbenchstoolTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ghế Tiếng Anh Là Gì
-
GHẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Ghế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế | Edu2Review
-
Ghế Xoay Văn Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Nội Thất PT
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế - Leerit
-
N+ Từ Vựng Các Loại Bàn, Ghế Trong Tiếng Anh - Nội Thất Hòa Phát
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
GHẾ CHỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ghế Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Ghế Tiếng Anh Là Gì Ghế In English