LÀ CHÉN THÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ CHÉN THÁNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là chén thánh
is the holy grail
là chén thánhbe the holy grail
là chén thánhare the holy grail
là chén thánh
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's the Holy Grail.Trong nghề của tôi nó chính là Chén Thánh.
In my profession it's the Holy Grail.Đây có phải là chén thánh cho Marketing?
Is AI the Holy Grail of Marketing?C' 99 là chén thánh của các chủng cần sa.
The C'99 is the holy grail of the cannabis strains.Từng chút da thịt anh là Chén Thánh mà em luôn kiếm tìm.
Every inch of your skin is a holy Grail I have got to find.Nàng cầm nó lên và mang nó đến anh như thể nó là chén Thánh.
He lifts it up and holds it before me like it's the holy grail.Viết mã, dễ thay đổi là Chén Thánh lập trình.
Writing code, which is easy to change is the Holy Grail of programming.Họ chia sẻ kế hoạch của họ như một công việc đang chuyển động, và không phải là Chén Thánh.
They share their plan as a work in motion, and not as the Holy Grail.Lưu lượng tìmkiếm hữu cơ có thể là chén thánh của thương mại điện tử.
Organic search traffic can be the holy grail of ecommerce.Những lá thư của ông là chén thánh của trí tuệ cho các nhà đầu tư tiềm năng trên thị trường.
His letters are the grail of wisdom for potential investors in the market.Sự chấp thuận của một ETF hay quỹ hoán đổi danh mục được coilà chén thánh của việc chấp nhận Bitcoin.
The approval of an ETF, or exchange traded fund,is seen to be the holy grail of institutional Bitcoin adoption.Hình thức của cuộc sống là chén thánh mà qua đó chúng ta uống tinh túy của cuộc sống.
The form of life is the chalice through which we drink the essence of life.Video là chén Thánh của tiếp thị truyền thông xã hội bởi vì nó kết hợp cả chuyển động trực quan và âm thanh quan tâm.
Video is the holy grail of social media marketing because it incorporates both visual movement and audio interest.Sự xuất hiện của truy tìmtia sáng thời gian thực là Chén Thánh của ngành công nghiệp của chúng tôi”, Huang nói thêm.
The arrival of real-time ray tracing is the Holy Grail of our industry," added Huang.Đây là Chén Thánh- một xét nghiệm máu để chẩn đoán ung thư không cần tất cả các thủ tục khác như quét hoặc nội soi”.
This is the Holy Grail- a blood test to diagnose cancer without all the other procedures like scans or colonoscopy.Mặc dù một thứ rất đáng thất vọng về rô bốt học là chén thánh rô bốt học và nó vẫn chưa xảy ra.
The one thing, though, that is very disappointing about robotics is the holy grail of robotics, and it hasn't even happened.Action Comics 1 là Chén Thánh của truyện tranh vì nó là cuốn sách có sự xuất hiện đầu tiên của Superman.
Action Comics 1 is the Holy Grail of comic books as it is the book that containsthe first appearance of Superman.Trong Hollywood, con người kỹ thuật số, đủ sức thuyết phục để đánh lừa khán giả,đã là chén thánh của hiệu ứng hình ảnh trong nhiều thập kỷ.
In Hollywood, digital humans, convincing enough to fool audiences,have been the holy grail of visual effects for decades.Nó không phải là các trang web hẹn hò là chén thánh để đi đến một mối quan hệ mới, tất nhiên, mặc dù nó có lợi thế của nó.
It is not that dating sites are the holy grail to come to a new relationship, of course, although it does have its advantages.Trong một cuộc trò chuyện gần đây với các chuyên gia tiếp thị làm SEO cho các doanh nghiệp có trụ sở tại Hồng Kông,chúng tôi phát hiện ra rằng thử nghiệm CTA là chén thánh cho mọi nhà tiếp thị.
In a recent conversation with marketing specialists doing SEO for Hong Kong-based businesses,we found out that CTA testing is the holy grail for every marketer.Cinderella' 99 Fiseded là chén thánh của các chủng cần sa, giống như cao và hương vị của một vùng đất ngọt ngào Sativa.
Cinderella'99 Feminised is the holy grail of the cannabis strains, resembling the high and the taste of a sweet landrace Sativa.Thiên Chúa không thể tiếptục làm việc với anh ta vì anh ta sẽ không còn là chén thánh của tầm nhìn, quyết tâm, nỗ lực và ý chí để hoàn thành công việc của Chúa.
God could not havecontinued to work through him because he would no longer have been the chalice of vision, determination, effort and will to accomplish God's work.Thúc đẩy trao đổi chất là chén thánh của người quan sát trọng lượng ở khắp mọi nơi, nhưng cơ thể bạn đốt cháy calo như thế nào nhanh chóng phụ thuộc vào nhiều thứ.
Boosting metabolism is the holy grail of weight watchers everywhere, but how fast your body burns calories depends on several things.Trong một thế giới mà nhu cầu về điện ngày càng tăng còn môi trường thì ngày càng xấuđi, có vẻ như Trung Quốc đang đi đầu trong việc phát triển một thứ có thể xem là chén thánh của năng lượng.
In a world with an ever-increasing demand for electricity and a deteriorating environment,Chinese scientists are leading the charge to develop what some see as the holy grail of energy.Customer insights là chén thánh của kinh doanh hiện đại và khi bạn biết về khách hàng của mình càng nhiều thì mới có thể đổi mới và cạnh tranh tốt hơn.
Customer insights are the holy grail of modern business, and the more companies know about their customers, the better they can innovate and compete.Và cái tính đệ quy khác biệt này mà chúng ta gọi là sự tự nhận thức, là thứ mà tôi nghĩlà chén thánh của khoa học thần kinh, của thần kinh học và mong ngày nào đó, ta sẽ hiểu rõ chúng.
And this peculiar recursive quality that we call self-awareness,which I think is the holy grail of neuroscience, of neurology, and hopefully, someday, we will understand how that happens.Thúc đẩy trao đổi chất là chén thánh của người quan sát trọng lượng ở khắp mọi nơi, nhưng cơ thể bạn đốt cháy calo như thế nào nhanh chóng phụ thuộc vào nhiều thứ.
The Elusive Metabolism Boost Boosting metabolism is the holy grail of weight watchers everywhere, but how fast your body burns calories depends on several factors.Botox, Dysport và Xeomin, còn được gọi là chất điều hòa thần kinh, có thể là chén thánh trong cuộc chiến chống lão hóa, nhưng cũng như rất nhiều thứ khác trong thế giới làm đẹp, nó có thời gian và địa điểm.
Botox, Dysport and Xeomin, also known as neuromodulators, may be the holy grail in the fight against aging, but like so many other things in the beauty world, it has its time and place.Chim thiên đường là chén thánh cho những người xem chim, nhưng hầu hết trong số họ sống trong khu rừng của Papua New Guinea, một trong những khu vực ít được khám phá nhất trên trái đất.
Birds of paradise are the holy grail for birdwatchers, yet most of them live in the jungles of Papua New Guinea, one of the least-explored regions on Earth.Một giờ đi ngủ thường xuyên là Chén Thánh cho hầu hết các bà mẹ, bởi vì đây thường là công việc khó nhất để thiết lập( và người họ nhất định muốn đặt đúng chỗ).
A regular bedtime is the Holy Grail for most moms, because it's often the hardest routine to establish(and the one they most desperately want to put in place).Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 51, Thời gian: 0.0366 ![]()
là chènlà chế tạo

Tiếng việt-Tiếng anh
là chén thánh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là chén thánh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatchéndanh từcupgrailbowlchalicedishthánhtính từholysacredthánhdanh từsaintst.divineTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chén Thánh Tiếng Anh Là Gì
-
Chén Thánh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chén Thánh – Wikipedia Tiếng Việt
-
CÁI CHÉN THÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chén Thánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Holy Grail Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Holy Grail Trong Câu Tiếng Anh
-
Chen Thanh: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Holy Grail Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 8 Cái Chén Nói Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Holy Grail Là Gì
-
Chén Thánh Nghĩa Là Gì
-
"Phản ứng Tổng Hợp Hạt Nhân Là Chén Thánh Sản Xuất Năng Lượng ...
-
Nghĩa Của Từ : Grail | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
'Holy Grail' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt