Là Kẻ Phản Quốc - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ KẺ PHẢN QUỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là
Ví dụ về việc sử dụng Là kẻ phản quốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Anh là kẻ phản quốc và khủng bố. Đã đến lúc anh phải trả giá.
Trong khi ông Afridi được xem là người hùng tại Mỹ thìtại Pakistan ông bị nhiều người xem là kẻ phản quốc, người đã mang đến sự sỉ nhục cho đất nước.Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaskẻdanh từmanguyspeoplekẻđại từonekẻngười xác địnhthosephảndanh từreactionresponsecounterjetphảnđộng từbetrayquốctính từquốcnationalinternationalquốcdanh từcountrystateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phản Quốc Tieng Anh La Gi
-
Phản Quốc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Kẻ Phản Quốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Phản Quốc Bằng Tiếng Anh
-
Phản Quốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phản Quốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phản Quốc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Kẻ Phản Quốc Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Phản Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phản động – Wikipedia Tiếng Việt
-
Reactionary | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Trung Tâm Anh Ngữ Hàng Đầu Việt Nam - Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS