La Rầy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
la rầy
scold
bị mẹ la rầy to be scolded by one's mother
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
la rầy
Scold
Bị mẹ la rầy: To be scolded by one's mother
Từ điển Việt Anh - VNE.
la rầy
to scold, rebuke



Từ liên quan- la
- la ó
- la cà
- la de
- la hò
- la mã
- la om
- la um
- la ve
- la đà
- la bàn
- la dơn
- la hán
- la hét
- la lên
- la lết
- la lối
- la lớn
- la men
- la rầy
- la sát
- la đơn
- la châm
- la kính
- la liếm
- la liệt
- la làng
- la mắng
- la thét
- la tinh
- la trời
- la vang
- la võng
- la ó ai
- la ầm ĩ
- la hoảng
- la va bô
- la mã hóa
- la om sòm
- la phương
- la to lên
- la tê rít
- la ó ầm ĩ
- la tinh hóa
- la bàn rađiô
- la cà đà đẫn
- la hét hò hét
- la lối om sòm
- la mắng thậm tệ
- la bàn hồi chuyển
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Rầy La Tiếng Anh Là Gì
-
CÁCH DIỄN TẢ “LA RẦY” TRONG TIẾNG ANH - Axcela Vietnam
-
• Sự La Rầy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Admonishment, Admonition
-
Rầy La Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
LA RẦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LA RẦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RẦY LA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rầy La Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Chickgolden
-
Ý Nghĩa Của Scolding Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Quấy Rầy - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 27 - Bày Tỏ Sự Tức Giận - Pasal
-
Rầy La Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
(PDF) Dự Báo Né Rầy Theo Thời Gian - ResearchGate
-
Quyết định 493/QĐ-UBND 2022 Kế Hoạch Phòng Trừ Rầy Nâu Bệnh ...