LÀ THIÊN ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LÀ THIÊN ĐƯỜNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Slà thiên đường
be heaven
là thiên đườnglà thiên đàngbe paradise
là thiên đườngis heaven
là thiên đườnglà thiên đàngis paradise
là thiên đườngis a haven
là thiên đườngis heavenlywas heaven
là thiên đườnglà thiên đàngwas paradise
là thiên đườngare heaven
là thiên đườnglà thiên đàngbe a haven
là thiên đườngare a haven
là thiên đường
{-}
Phong cách/chủ đề:
The food was heaven.Đó là thiên đường, đúng vậy.
It was heaven, yes.Bữa sáng là thiên đường.
The breakfast was heaven.Đối với 1 số người, đó có thể là thiên đường.
To some, it might even be paradise.Và hương là thiên đường….
And the incense is heavenly…. Mọi người cũng dịch làmộtthiênđường
đâylàthiênđường
khôngphảilàthiênđường
làthiênđườngtrêntráiđất
cóthểlàthiênđường
làthiênđườngmuasắm
Tuy nhiên, người Mỹ… ooh… chúng là thiên đường.
Americans, though-- ooh-- they are heaven.Đó sẽ là thiên đường hay địa ngục?
Would that be heaven or hell?Với chúng nó thế này là thiên đường.
For them, this was heaven.Đây có thể là thiên đường cho tất cả.
This could be heaven for everyone.Người ta thường nói nước Mỹ là thiên đường.
My grandparents always said America was Paradise.Hòn đảo là thiên đường của những con chim.
These islands are heaven for birds.Đối với một người nghiện sex như Dennis, đó là thiên đường.
For a sex junkie like Dennis, it was paradise.Đây có thể là thiên đường cho tất cả mọi người.
This could be heaven for everyone.Đối với những bạn yêu thiên nhiên đây là thiên đường.
For anyone who loves nature it's paradise.Ta nghĩ đó sẽ là thiên đường đối với cậu.』.
I'm sure that would be paradise for you.Như thể đó là một sự kiện nổi tiếng mà Thái Lan là thiên đường.
As if it's a well known fact that Thailand is paradise.Không thể là thiên đường, tôi không đến đây.
Can't be heaven, you wouldn't be here.Nấu ăn ngon và rượu ngon, đó là thiên đường trên trái đất”.
Good food and good wine, this is paradise on earth.”.Sa mạc là thiên đường nếu có em ở đó.
Any place would be paradise if you were there.Thiên đường sẽ ko phải là thiên đường nếu thiếu em!
Heaven would not be Heaven without them!Syria vẫn là Thiên đường nếu so sánh với Việt Nam.
Zimbabwe would be paradise compared to South Africa.Ban đầu, cuộc hôn nhân của họ là thiên đường trên đất.
The first six months of their marriage was heaven on earth.Chẳng nơi đâu là thiên đường nếu bạn không làm việc.
Anywhere can be paradise if you don't have to work.Mình nghĩ các bạn thích ăn spaghetti thì đây quả là thiên đường.
And believe me, if you like Southern cooking, this place was heaven.Không có nơi nào là thiên đường cho mọi người.
There is no one place that would be paradise to everyone.Chúng tôi dành gần một tuần trong một biệt thự, và đó là thiên đường.
We rented a house outside Florence for a week and it was heaven.Đây có thể là Thiên đường hoặc đây có thể là Địa ngục!
This could be heaven or this could be hell!Một trong những phòng poker trực tuyến tốt nhất trên internet là thiên đường Poker.
One of the best online poker rooms on the internet is Paradise Poker.Nơi này không thể là thiên đường vì không có tội trên thiên đường..
This state can't be heaven, since there are no sins in heaven..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0304 ![]()
![]()
là thiền địnhlà thiên đường mua sắm

Tiếng việt-Tiếng anh
là thiên đường English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là thiên đường trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là một thiên đườngis a paradiseis a havenđây là thiên đườngthis is heaventhis is paradisekhông phải là thiên đườngis not heavenlà thiên đường trên trái đấtis heaven on earthcó thể là thiên đườngcould be heavenlà thiên đường mua sắmis a shopping paradiseTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatthiêndanh từthiênthienthiêntính từnaturalcelestialheavenlyđườngdanh từroadsugarwaylinestreet STừ đồng nghĩa của Là thiên đường
là thiên đàngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thiên đường Viết Bằng Tiếng Anh
-
Thiên đường Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Thiên đường«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thiên đường Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THIÊN ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiên đường Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thiên Đường Tiếng Anh
-
Thiên Đường Tiếng Anh Là Gì, Thiên Đường Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thiên đàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
天 - Wiktionary Tiếng Việt
-
THIÊN ĐƯỜNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SOH định Nghĩa: Về Phía Nam Của Thiên đường - South Of Heaven