THIÊN ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THIÊN ĐƯỜNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthiên đường
Ví dụ về việc sử dụng Thiên đường trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon đường đó đường viền cổ đường xanh chặng đường rất dài giun đường ruột làn đường nhanh đường dọc đường led HơnSử dụng với động từđường đến dẫn đườngđường đua con đường đến con đường tơ lụa hạ đường huyết đường cong học tập đường thở dọn đườngcon đường tới HơnSử dụng với danh từcon đườngđường phố đường sắt bệnh tiểu đườngđường kính đường ống thiên đườngtuyến đườngđường hầm lượng đường trong máu Hơn
Chứng cứ về thiên đường'».
Chốn thiên đường chẳng xa vùng địa ngục.Xem thêm
là thiên đườngbe heavenis heavenis paradiseis a haventhiên đường thuếtax haventax havenslên thiên đườngto heavengo to heavengoing to heavenwent to heaventừ thiên đườngfrom heaventhiên đường nhiệt đớitropical paradiseđến thiên đườngto heavento go to heaventới thiên đườngto heaventhiên đường mua sắma shopping paradisea shopper's paradisehòn đảo thiên đườngisland paradisevề thiên đườngabout heavenlà một thiên đườngis a paradiseis a havenđây là thiên đườngthis is heaventhis is paradiseTừng chữ dịch
thiêndanh từthiênthienthiêntính từnaturalcelestialheavenlyđườngdanh từroadsugarwaylinestreet STừ đồng nghĩa của Thiên đường
thiên đàng trời paradise heaven haven nơi trú ẩn địa đàng trú ẩn nơi ẩn náu thiên chúa nơiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thiên đường Viết Bằng Tiếng Anh
-
Thiên đường Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Thiên đường«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thiên đường Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀ THIÊN ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiên đường Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thiên Đường Tiếng Anh
-
Thiên Đường Tiếng Anh Là Gì, Thiên Đường Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thiên đàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
天 - Wiktionary Tiếng Việt
-
THIÊN ĐƯỜNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SOH định Nghĩa: Về Phía Nam Của Thiên đường - South Of Heaven