THIÊN ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

THIÊN ĐƯỜNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthiên đườngheaventhiên đàngthiên đườngtrờithiên chúaparadisethiên đườngthiên đàngđịa đànghaventhiên đườngnơi trú ẩntrú ẩnnơi ẩn náunơiheavensthiên đàngthiên đườngtrờithiên chúahavensthiên đườngnơi trú ẩntrú ẩnnơi ẩn náunơiparadisesthiên đườngthiên đàngđịa đàng

Ví dụ về việc sử dụng Thiên đường trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thiên đường đó< 3.It was heaven.<3.Và thức ăn là thiên đường.This food was HEAVEN.Thiên đường” mà không hay???From Heavengt;?? idn't it?Bữa sáng là thiên đường.Breakfast Club is HEAVEN.Thiên đường sẽ mở ra cho con!He is going to OPEN HEAVEN for us!Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon đường đó đường viền cổ đường xanh chặng đường rất dài giun đường ruột làn đường nhanh đường dọc đường led HơnSử dụng với động từđường đến dẫn đườngđường đua con đường đến con đường tơ lụa hạ đường huyết đường cong học tập đường thở dọn đườngcon đường tới HơnSử dụng với danh từcon đườngđường phố đường sắt bệnh tiểu đườngđường kính đường ống thiên đườngtuyến đườngđường hầm lượng đường trong máu HơnChứng cứ về thiên đường'».The Evidence for Heaven".Đây sẽ thiên đường chúng Ta.This will be Heaven to us.Bali phải chăng là thiên đường?Bali must be like HEAVEN.Đối với một số người, nó là thiên đường.For some girls, it's HEAVEN.Tắm nghe như thiên đường vậy.The shower felt like HEAVEN.Ban đầu, nơi đây là một thiên đường.At first, this was HEAVEN.Thiên đường rọi ánh sáng xuống tôi.And the heavens light through me.Hãy nói với em, nơi đó là thiên đường!Let me tell you what, it was HEAVEN!Chốn thiên đường chẳng xa vùng địa ngục.Heaven is on the far side of hell.Hòn đảo này trông giống như một thiên đường.This island looks like PARADISE.Nơi đây giống như là thiên đường của tôi.".This place is like my sanctuary.”.Austin thiên đường dành cho tín đồ yêu âm nhạc.Austin is heaven for music lovers.Đây thật sự là thiên đường của hạ giới.This truly is one of earth's paradises.Thiên đường chỉ là bản sao của Mauritius”.And that heaven was copied from Mauritius.”.Hắn có thể lên thiên đường bất cứ khi nào.He could have ascended into heaven at any time.Thiên đường! bạn sẽ madden tôi trong một phút!By Heaven! you will madden me in a minute!Paradise đúng là một thiên đường tuyệ vời đối với tôi.It is still astronomy paradise for me.Thiên đường không có chỗ cho chúng ta.Ain't no room in the heavens for the likes of us, though, boys.Bạn muốn xây dựng một thiên đường cho riêng mình?Would you like to create a sanctuary for yourself?Thiên đường thực sự là thiên đường mà ta đánh mất.The true paradises are the paradises we have lost.Khám phá các quốc gia thiên đường nơi cuộc sống rẻ mạt.Discover paradisiacal countries where living is cheap.Cả hai thành phố đều là những thiên đường dành cho khách du lịch.Both of these places are paradises for tourists.Chúng ta đều tìm kiếm thiên đường và chúng ta đặt tình yêu ở vị trí cao nhất.We all look for heaven and we put love first.Nó còn làmàu sắc liên quan đến thiên đường, tâm linh và sự bất tử.It is the colour associated with Heaven, spirituality and immortality.Rõ ràng là số lượng Thiên đường cũng tương đồng với số lượng thần thoại ha.Apparently the number of Heavens is equal to the number of mythologies.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 6976, Thời gian: 0.0317

Xem thêm

là thiên đườngbe heavenis heavenis paradiseis a haventhiên đường thuếtax haventax havenslên thiên đườngto heavengo to heavengoing to heavenwent to heaventừ thiên đườngfrom heaventhiên đường nhiệt đớitropical paradiseđến thiên đườngto heavento go to heaventới thiên đườngto heaventhiên đường mua sắma shopping paradisea shopper's paradisehòn đảo thiên đườngisland paradisevề thiên đườngabout heavenlà một thiên đườngis a paradiseis a havenđây là thiên đườngthis is heaventhis is paradise

Từng chữ dịch

thiêndanh từthiênthienthiêntính từnaturalcelestialheavenlyđườngdanh từroadsugarwaylinestreet S

Từ đồng nghĩa của Thiên đường

thiên đàng trời paradise heaven haven nơi trú ẩn địa đàng trú ẩn nơi ẩn náu thiên chúa nơi thiền đượcthiền đường

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thiên đường English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Thiên đường Viết Bằng Tiếng Anh