Làm Mắc Bẫy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm mắc bẫy" thành Tiếng Anh
entangle, intertangle là các bản dịch hàng đầu của "làm mắc bẫy" thành Tiếng Anh.
làm mắc bẫy + Thêm bản dịch Thêm làm mắc bẫyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
entangle
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
intertangle
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm mắc bẫy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm mắc bẫy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mắc Bẫy Tiếng Anh Là Gì
-
MẮC BẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ MẮC BẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Làm Mắc Bẫy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'mắc Bẫy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Mắc Bẫy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MẮC BẪY - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Trap | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Trap - Từ điển Anh - Việt
-
Bẫy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Entanglement Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tiếng Anh Có Thật Sự Là Khó Không?
-
Bẫy Thu Nhập Trung Bình Là Gì Và Chiến Lược để Vượt Qua? - CareerLink
-
Các "bẫy" Thường Gặp Trong đề Thi TOEIC - Anh Ngữ Athena
-
[PDF] Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học Cơ Bản Dành Cho Bác Sĩ Lâm Sàng