• Làm Thủng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Bread, Burn, Hole - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm thủng" thành Tiếng Anh
bread, burn, hole là các bản dịch hàng đầu của "làm thủng" thành Tiếng Anh.
làm thủng + Thêm bản dịch Thêm làm thủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bread
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
burn
Verb verb nounChúng ta phải đốt... chất thải độc này gây ô nhiễm không khí, làm thủng tầng ozone!
We gotta burn this toxic waste, pollute the air and rip up the ozone!
GlosbeMT_RnD -
hole
verb nounTa bịt một lỗ và làm thủng một lỗ khác.
We plug one hole and end up poking another.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rupture
- stave
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm thủng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm thủng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủng đáy Tiếng Anh Là Gì
-
Thủng đáy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LỖ THỦNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đáy Thùng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Bilging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
ĐÂM THỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÂM THỦNG - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt "thủng" - Là Gì?
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...