Lắng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| laŋ˧˥ | la̰ŋ˩˧ | laŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| laŋ˩˩ | la̰ŋ˩˧ | ||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “lắng”- 稜: lăng, lắng
Phồn thể
- 稜: lăng, lắng
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𤊥: sần, lừng, lắng
- 啷: lang, lắng
- 𢠯: lảng, lắng
- 𦗏: lắng
- 𠻴: lắng
- 朗: sang, lứng, lung, lửng, lẵng, lẳng, lảng, lặng, lãng, lăng, sáng, rạng, láng, lựng, rang, lững, lắng
- 𣼽: lửng, lặng, lãng, láng, lững, lắng
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- láng
- lảng
- lang
- lạng
- lẳng
- lặng
- Lãng
- làng
- lang
- lăng
- lẵng
Động từ
lắng
- Chìm dần dần xuống đáy nước. Chờ cho cặn lắng hết rồi mới chắt được nước trong.
- Nguôi dần đi. Nỗi buồn đã lắng.
- Như lắng nghe, lắng tai Lắng xem họ nói gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lắng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Nùng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/laŋ¹/
Danh từ
[sửa]lắng
- (Nùng An,Nùng Phàn Slình) lưng.
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nùng
- Mục từ tiếng Nùng
- Danh từ tiếng Nùng
- nut:Cơ thể
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Từ Ghép Với Lắng
-
Đặt Câu Với Từ "lắng" - Dictionary ()
-
'lắng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "lắng" - Là Gì?
-
Những Gì Vần Với Lắng? (Tiếng Việt) - Double-Rhyme Generator
-
Top 15 Ghép Với Từ Lắng
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự LĂNG,LẮNG 稜 Trang 1-Từ Điển Anh ...
-
Top 14 Các Từ Ghép Với Lắng 2022
-
Top 14 Các Từ Ghép Với Từ Lắng 2022
-
Tìm 5 Từ Có 2 Tiếng , Mỗi Từ Có Chứa Tiếng Lắng. - Olm
-
Từ Ghép Với Từ Lặng
-
Câu 1 (2 điểm): A) Tìm 6 Từ... - Lắng Nghe Nước Mắt
-
Tra Từ: Lắng - Từ điển Hán Nôm
-
Nghĩa Của Từ Lắng - Từ điển Việt