Lăng Xăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lăng xăng
to bustle
bọn trẻ lăng xăng đi ra đi vào the kids bustled in and out
bà ấy đang lăng xăng trong bếp she is bustling about/around the kitchen
officious
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lăng xăng
* verb
to bustle
Từ điển Việt Anh - VNE.
lăng xăng
to bustle, nose around, be a busybody



Từ liên quan- lăng
- lăng mạ
- lăng mộ
- lăng xê
- lăng líu
- lăng trì
- lăng trụ
- lăng tẩm
- lăng băng
- lăng chùy
- lăng kính
- lăng loàn
- lăng miếu
- lăng ngục
- lăng nhục
- lăng xăng
- lăng nhanh
- lăng nhăng
- lăng quăng
- lăng trụ cụt
- lăng danh nhân
- lăng trụ đảu lại
- lăng xăng rối rít
- lăng xăng quấy rầy
- lăng trụ phản chiếu
- lăng xăng vô tích sự
- lăng trụ phản chiếu toàn phần
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chạy Lăng Xăng Tiếng Anh Là Gì
-
Chạy Lăng Xăng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Lăng Xăng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Top 11 Chạy Lăng Xăng Tiếng Anh Là Gì
-
'lăng Xăng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
LĂNG XĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "lăng Xăng" - Là Gì?
-
Lăng Xăng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lăng Xăng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Điển - Từ Lăng Xăng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Fly - Wiktionary Tiếng Việt