Legs Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "legs" thành Tiếng Việt

chân, cẳng chân, Sao Khuê là các bản dịch hàng đầu của "legs" thành Tiếng Việt.

legs verb noun

Plural form of leg. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    I always stretch my leg muscles before playing tennis.

    Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.

    GlosbeResearch
  • cẳng chân

    The cardiologist inserts the catheter into a blood vessel in the leg that leads to the heart .

    Bác sĩ tim mạch chèn ống thông vào một mạch máu ở cẳng chân dẫn đến tim .

    GlosbeResearch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Legs

Legs (Chinese constellation)

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sao Khuê

    Legs (Chinese constellation)

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "legs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nghĩa Legs Là Gì