rồi ổn định ở mức... Advanced level skills in Microsoft Office Suite / HTML programming. more_vert.
Xem chi tiết »
level ground: đất bằng, mặt đất bằng phẳng ... làm gì một cách thật thà ... (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng: (hàng không) bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh ...
Xem chi tiết »
level. /'levl/. * danh từ. ống bọt nước, ống thuỷ. mức, mực; mặt. the level of the sea: mặt biển. (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau. on a level ...
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · level ý nghĩa, định nghĩa, level là gì: 1. the height of something: 2. the amount or number of something: 3. someone's ability compared…
Xem chi tiết »
Danh từSửa đổi · Ống bọt nước, ống bọt thuỷ. · Mức, mực; mặt. the level of the sea — mặt biển · (Nghĩa bóng) Trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau. on a level with ...
Xem chi tiết »
level trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng level (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
Level là gì? · Level có nghĩa là (n) Mức, ngang, ống thủy tinh, san bằng · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
Xem chi tiết »
Level là gì? · Level là Mực; Mức; Trình Độ; Bằng; Bằng Phẳng; Ngang Bằng (Với); San Bằng; Bình Quân. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
30 thg 5, 2022 · (nghĩa bóng) đúng chuyên môn, vị trí đặt, cấp, mức education level đúng chuyên môn học vấn on a level with ngang hàng với, bằng lớn rise lớn ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; level. * danh từ - ống bọt nước, ống thuỷ - mức, mực; mặt =the level of the sea+ mặt biển - (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, mức ngang ...
Xem chi tiết »
3 thg 3, 2021 · levels. *. level /”levl/ danh từ ống bọt nước, ống thuỷ mức, mực; mặtthe level of the sea ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: level level /'levl/. danh từ. ống bọt nước, ống thuỷ. mức, mực; mặt. the level of the sea: mặt biển. (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: level level /'levl/. danh từ. ống bọt nước, ống thuỷ. mức, mực; mặt. the level of the sea: mặt biển. (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, ...
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: level nghĩa là ống bọt nước, ống thuỷ. ... (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau ... làm gì một cách thật thà.
Xem chi tiết »
Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ level tiếng Anh nghĩa là gì. level /'levl/. * danh từ– ống bọt nước, ống thuỷ– mức, mực; mặt=the level of ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Level Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa level là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu