Level - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=level&oldid=2246704” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh,Mỹ)IPA(ghi chú):/ˈlɛv.əl/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin) - Vần: -ɛvəl
- Tách âm: lev‧el
Danh từ
level /ˈlɛ.vəl/
- Ống bọt nước, ống bọt thuỷ.
- Mức, mực; mặt. the level of the sea — mặt biển
- (Nghĩa bóng) Trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau. on a level with — ngang hàng với, bằng to rise to a higher level — tiến lên một trình độ, cao hơn to establish diplomatic relations at ambassadorial level — thiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ
Thành ngữ
- on the level:
- (Thông tục) Thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được. to do something on the level — làm gì một cách thật thà
- to find one's own level: Tìm được địa vị xứng đáng.
Tính từ
level /ˈlɛ.vəl/
- Phẳng, bằng. level ground — đất bằng, mặt đất bằng phẳng
- Cân bằng đều, ngang bằng; ngang tài ngang sức. a very level race — một cuộc chạy đua ngang tài ngang sức
Thành ngữ
- to do one's level best: Nỗ lực, làm hết sức mình.
- to have a level head: Bình tĩnh, điềm đạm.
Ngoại động từ
level ngoại động từ /ˈlɛ.vəl/
- San phẳng, san bằng. to level the ground — san bằng mặt đất to level down — hạ thấp xuống cho bằng to level to (with) the ground; to level in the dust — san bằng, phá bằng
- Làm cho bằng nhau, làm cho bình đẳng, làm cho như nhau.
- Chĩa, nhắm (súng, lời buộc tội, lời đả kích... ). to level a gun at (against) somebody — chĩa súng vào ai to level criticisms at (against) somebody — chĩa lời phê bình vào ai, nhắm ai mà phê bình
Thành ngữ
- to level off:
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) San bằng.
- (Hàng không) Bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh).
Chia động từ
level| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to level | |||||
| Phân từ hiện tại | levelling | |||||
| Phân từ quá khứ | levelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | level | level hoặc levellest¹ | levels hoặc levelleth¹ | level | level | level |
| Quá khứ | levelled | levelled hoặc levelledst¹ | levelled | levelled | levelled | levelled |
| Tương lai | will/shall²level | will/shalllevel hoặc wilt/shalt¹level | will/shalllevel | will/shalllevel | will/shalllevel | will/shalllevel |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | level | level hoặc levellest¹ | level | level | level | level |
| Quá khứ | levelled | levelled | levelled | levelled | levelled | levelled |
| Tương lai | weretolevel hoặc shouldlevel | weretolevel hoặc shouldlevel | weretolevel hoặc shouldlevel | weretolevel hoặc shouldlevel | weretolevel hoặc shouldlevel | weretolevel hoặc shouldlevel |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | level | — | let’s level | level | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “level”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛvəl
- Vần:Tiếng Anh/ɛvəl/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Nghĩa Level Là Gì
-
LEVEL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Level - Từ điển Anh - Việt
-
Level Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Level Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Level Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Level - Từ điển Số
-
Level Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Level Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Level Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
Account Level Là Gì Trong Tiếng Anh? Level Nghĩa Là Gì Trong ...
-
Đồng Nghĩa Của Level - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Level - Idioms Proverbs
-
Level
-
Level Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Khóa Học đấu Thầu