Lết - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| let˧˥ | lḛt˩˧ | ləːt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| let˩˩ | lḛt˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 烈: lướt, riệt, rẹt, lết, lẹt, rét, lét, liệt
- 𨃻: lết, lẹt
- 𨀺: lướt, lệt, lết, lẹt
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- lét
- lét
Động từ
lết
- Kéo lê chân mà đi. Mệt mà cũng cố lết đến xem.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lết”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Sán Chay
[sửa]Danh từ
lết
- nấm.
Tham khảo
- Gregerson, Kenneth J.; Edmondson, Jerold A. (1998). "Some Puzzles in Cao Lan" (PDF).
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Sán Chay
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Sán Chay
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Lết
-
Nghĩa Của Từ Lết - Từ điển Việt
-
Lết Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Lết Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "lết" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Lết Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'lết' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Lết Hay Lếch | Bách-hó - Năm 2022
-
LẾT ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hỏi: Vì Sao Có Tên Gọi Là Dốc Lết? Bãi Biển ở Dốc Lết Ra Sao?
-
Lết Là Gì, Lết Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Lếch | Văn-phò - Năm 2022
-
Ý Nghĩa Của Pallet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Mượn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Dùng Let, Lets Và Let's Trong Tiếng Anh - E