Liên Tiếp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
liên tiếp
consecutive; running; successive; uninterrupted
thắng liên tiếp ba trận to have three wins in succession
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
liên tiếp
* adj
continuous
liên tỉnh
* noun
interprovince
Từ điển Việt Anh - VNE.
liên tiếp
continuous, successive, one after another, in a row



Từ liên quan- liên
- liên ba
- liên bộ
- liên cú
- liên hệ
- liên họ
- liên mỹ
- liên sô
- liên từ
- liên vụ
- liên xã
- liên xô
- liên ái
- liên ấp
- liên can
- liên chi
- liên gia
- liên hoa
- liên hồi
- liên hợp
- liên kho
- liên khu
- liên kết
- liên lạc
- liên lớp
- liên lụi
- liên lụy
- liên tục
- liên vận
- liên đái
- liên đại
- liên đội
- liên đới
- liên ứng
- liên bang
- liên danh
- liên hiệp
- liên hoan
- liên hoàn
- liên khúc
- liên kích
- liên minh
- liên miên
- liên mạng
- liên ngâm
- liên quan
- liên quân
- liên tiếp
- liên tỉnh
- liên tịch
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tính Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Liên Tiếp Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh - Glosbe
-
Tính Liên Tiếp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LIÊN TIẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LIÊN TIẾP - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Consecutive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Liên Tiếp Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Consecutive - Từ điển Anh - Việt
-
Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì
-
Consecutive Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
LIÊN TIẾP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "liên Tiếp" - Là Gì?
-
Liên Tiếp - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Liên Tiếp Trong Tiếng ...