Nghĩa Của Từ Consecutive - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kənˈsɛkjutɪv/
Thông dụng
Tính từ
Liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau
three consecutive days ba ngày liên tiếp many consecutive generations mấy đời tiếp liền nhauChuyên ngành
Toán & tin
liên tiếp
Kỹ thuật chung
liên tiếp
consecutive computer máy tính liên tiếp consecutive data set tập dữ liệu liên tiếp consecutive numbering sự đánh số liên tiếp consecutive operation phép toán liên tiếp consecutive operation thao tác liên tiếp consecutive organization sự sắp xếp liên tiếp consecutive points các điểm liên tiếp consecutive points điểm liên tiếp consecutive processing sự xử lý liên tiếp consecutive relation quan hệ liên tiếp consecutive tangents các tiếp tuyến liên tiếpliên tục
consecutive dataset tập dữ liệu liên tụcnối tiếp
consecutive reaction phản ứng nối tiếpCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
after , chronological , connected , constant , continuing , continuous , ensuing , following , going on , increasing , in order , in turn , later , logical , numerical , one after another , progressive , running , sequent , sequential , serial , serialized , seriate , seriatim , succedent , succeeding , successional , successive , understandable , uninterrupted , subsequent , alphabetical , back to back , categorical , orderly , sequel , unbrokenTừ trái nghĩa
adjective
broken , discontinuous , infrequent , intermittent , interrupted , inconsecutive Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Consecutive »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Đặng Thanh Huy, Admin, Ivy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tính Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Liên Tiếp Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh - Glosbe
-
Tính Liên Tiếp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LIÊN TIẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LIÊN TIẾP - Translation In English
-
Liên Tiếp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Consecutive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Liên Tiếp Bằng Tiếng Anh
-
Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì
-
Consecutive Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
LIÊN TIẾP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "liên Tiếp" - Là Gì?
-
Liên Tiếp - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Liên Tiếp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Liên Tiếp Trong Tiếng ...