Lỡ Thì Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lỡ thì
như lỡ thời
(of woman) have passed the marriageable age, pass the age of marriage
Từ điển Việt Anh - VNE.
lỡ thì
to be past marriageable age



Từ liên quan- lỡ
- lỡ cơ
- lỡ cỡ
- lỡ dở
- lỡ kỳ
- lỡ ra
- lỡ dịp
- lỡ hẹn
- lỡ lầm
- lỡ lời
- lỡ mồm
- lỡ tay
- lỡ thì
- lỡ tàu
- lỡ vận
- lỡ bước
- lỡ chân
- lỡ làng
- lỡ thời
- lỡ việc
- lỡ duyên
- lỡ miệng
- lỡ đường
- lỡ thời cơ
- lỡ kế hoạch
- lỡ độ đường
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Lỡ Thì
-
Nghĩa Của Từ Lỡ Thì - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Lỡ Thì Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Lỡ Thì Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Lỡ Thì Là Gì, Nghĩa Của Từ Lỡ Thì | Từ điển Việt
-
Lỡ Thì Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lỡ Thì Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "lỡ Thì" - Là Gì?
-
Từ Lỡ Thời Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Làm Sao để Không 'mù Loà' Trong Cảm Xúc Vì ấn Tượng Ban đầu - BBC
-
Thì - Wiktionary Tiếng Việt
-
Để Những Cơ Hội Vàng Không Bị Bỏ Lỡ | UNICEF Việt Nam