Lốc Xoáy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cyclone, tornado, tornado là các bản dịch hàng đầu của "lốc xoáy" thành Tiếng Anh.
lốc xoáy + Thêm bản dịch Thêm lốc xoáyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cyclone
nounNăm 2008, lốc xoáy Nargis và dư chấn của nó
In 2008, Cyclone Nargis and its aftermath
GlosbeResearch -
tornado
nounMột cơn lốc xoáy đã được chứng thực là cơn lốc xoáy lớn nhất trong lịch sử.
One tornado is already being called the largest tornado in history.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lốc xoáy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lốc xoáy + Thêm bản dịch Thêm Lốc xoáyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tornado
nounviolently rotating column of air that is in contact with both the earth's surface and a cumulonimbus cloud in the air
Một cơn lốc xoáy đã được chứng thực là cơn lốc xoáy lớn nhất trong lịch sử.
One tornado is already being called the largest tornado in history.
wikidata
Bản dịch "lốc xoáy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Lốc Xoáy
-
Lốc Xoáy – Wikipedia Tiếng Việt
-
LỐC XOÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CƠN LỐC XOÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Tornadoes | Vietnamese Translation
-
Lốc Xoáy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Lốc Xoáy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xoáy Lốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIÓ XOÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XOÁY NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tornado' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Thú Vị, Có Thể Bạn Nên Biết