Lòng Vòng - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=lòng_vòng&oldid=1522547” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| la̤wŋ˨˩ va̤wŋ˨˩ | lawŋ˧˧ jawŋ˧˧ | lawŋ˨˩ jawŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lawŋ˧˧ vawŋ˧˧ | |||
Phó từ
lòng vòng
- Diễn tả hành động gì đó cứ quanh quẩn một chỗ.
Dịch
- Tiếng Anh: roundly
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » đi Lòng Vòng
-
Nghĩa Của Từ Lòng Vòng - Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Trung "đi Lòng Vòng" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đi Lòng Vòng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
[PDF] Đi Lòng Vòng
-
Đừng đi Lòng Vòng, Tốn Công Sức - Tuổi Trẻ Online
-
Lòng Vòng Sài Gòn - Dick Ft. CHARLES.「Cukak Remix ... - YouTube
-
Tại Sao Ta Lại đi Lòng Vòng Khi Bị Lạc - Bách Khoa Tri Thức
-
→ đi Lòng Vòng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đi Lòng Vòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
LÒNG VÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hợp âm Lòng Vòng Sài Gòn - Dick (Phiên Bản 1)
-
Thanh Xuân - Em Không Biết Còn Phải đi Lòng Vòng Bao Nhiêu...
-
Thua Game, Một đối Tượng đón Taxi đi Lòng Vòng để Cướp Tài Sản
-
Từ Điển - Từ Lòng Vòng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm