LOOK UP TO SOMEONE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh ...
Có thể bạn quan tâm
look up to someone
phrasal verb with look verb uk /lʊk/ us /lʊk/ Add to word list Add to word list B2 to admire and respect someone: He'd always looked up to his uncle. to admire someone or something- admireI've always admired her for her generous spirit.
- respectI respect her for what she has achieved, but I would have approached it very differently.
- think highly ofEveryone thinks highly of him.
- hold someone in high esteemHer colleagues in Washington hold her in very high esteem.
- hold someone in high regardHe contributed much to the life of York, and was held in high regard there.
- look up toShe was my older sister and I looked up to her.
- admiration
- admire
- admiring
- admiringly
- approving
- approvingly
- fulsomely
- fulsomeness
- glorify
- grovelling
- hallow
- homage
- pay your respects idiom
- philogyny
- put someone on a pedestal idiom
- regard someone/something highly
- regild
- respectfully
- woof
- worshipful
look up to someone | Từ điển Anh Mỹ
look up to someone
phrasal verb with look verb us /lʊk/ Add to word list Add to word list to admire and respect someone: Kids look up to ballplayers, and we need to let kids know that it is not OK to cheat. (Định nghĩa của look up to someone từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của look up to someone
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 敬仰,敬重… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 敬仰,敬重… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha admirar a alguien, respetar a alguien, admirar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ter respeito para alguém, admirar alguém, admirar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Catalan in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati trong tiếng Hàn Quốc in Urdu trong tiếng Ý आदरभावाने पाहणे, बघणे… Xem thêm (人)を尊敬する… Xem thêm admirar, respectar algú… Xem thêm ఒకరిని ఆరాధించడం మరియు గౌరవించడం… Xem thêm ஒருவரைப் போற்றவும் மதிக்கவும்… Xem thêm किसी की प्रशंसा और सम्मान करना… Xem thêm কাউকে প্রশংসা এবং সম্মান করা… Xem thêm (કોઈની) પ્રશંસા અને સન્માન કરવું, આદર કરવા માટે… Xem thêm -을 존경하다… Xem thêm کسی کو احترام کی نظر سے دیکھنا… Xem thêm avere ammirazione per qualcuno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
look to someone for something phrasal verb look to someone to do something phrasal verb look to your laurels idiom look up phrasal verb look up to someone phrasal verb look who's talking! idiom look young for your age phrase look-see look/feel like a million dollars idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của look up to someone
- look someone up phrasal verb
- look up someone phrasal verb
- look someone up phrasal verb
- look up someone phrasal verb
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add look up to someone to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm look up to someone vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cụm Từ Look Up To
-
Look Up To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up To Trong Câu Tiếng Anh
-
Look Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up Trong Câu ... - StudyTiengAnh
-
Look Up To Là Gì
-
Tổng Hợp Các Cụm động Từ đi Với "look" Thông Dụng Nhất
-
- To Look Up To... - Từ Lóng, Cụm Từ, Thành Ngữ, Cụm động Từ. | Facebook
-
Look Up To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up To Trong ... - Blog Hồng
-
Chủ đề 6: Cụm động Từ đi Với Look - TFlat
-
Look Up To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up To Trong Câu ...
-
Phân Biệt Look Up To Và Admire Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Look Up To Nghĩa Là Gì
-
Look Up To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up To ... - ThienNhuong.Com
-
Look Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up Trong Câu Tiếng Anh 2022
-
Look Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Look Up To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Look Up Trong Câu Tiếng Anh